QNIKDO04
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT36 → QNIKDO04 · PC11CC0611580
Số công tơ
D4320202000059565
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC51KD6A
Tên trạm
Kon Đào 6
Site ID cũ
KTDT36
Site ID mới
QNIKDO04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:15.587003
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.670 kWh
TB 806 kWh/tháng
Tổng tiền
20.751.431 ₫
20.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2000059565 | 44.769,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 766 | 1.643.805 | 912 |
| T04/2026 | 764 | 1.639.513 | 914 |
| T03/2026 | 844 | 1.811.190 | 841 |
| T02/2026 | 714 | 1.532.215 | 867 |
| T01/2026 | 803 | 1.723.206 | 845 |
| T12/2025 | 809 | 1.736.082 | 881 |
| T11/2025 | 777 | 1.667.411 | 854 |
| T10/2025 | 789 | 1.693.162 | 883 |
| T09/2025 | 821 | 1.761.833 | 851 |
| T08/2025 | 845 | 1.813.336 | 827 |
| T07/2025 | 899 | 1.929.218 | 810 |
| T06/2025 | 839 | 1.800.460 | 851 |