Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (25.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Trọng Kiệt
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Kon Đào 6
Mã trạm: CC51KD6A
Site ID mới: QNIKDO04
Site ID cũ: KTDT36
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320202000059565
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
12.723 kWh
TB 795 kWh/tháng
Tổng tiền
27.303.047 ₫
27.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15160798 9.395,5 28,3 60.731
19/10/2026 15160798 9.367,2 28,7 61.589
18/10/2026 15160798 9.338,5 28,9 62.018
17/10/2026 15160798 9.309,6 29,0 62.233
16/10/2026 15160798 9.280,6 28,6 61.374
15/10/2026 15160798 9.252,0 29,0 62.233
14/10/2026 15160798 9.223,0 29,3 62.877
13/10/2026 15160798 9.193,7 29,0 62.233
12/10/2026 15160798 9.164,7 24,9 53.434
11/10/2026 15160798 9.139,8 32,6 69.958
10/10/2026 15160798 9.107,2 28,7 61.589
09/10/2026 15160798 9.078,5 29,0 62.233
08/10/2026 15160798 9.049,5 28,1 60.301
07/10/2026 15160798 9.021,4 27,9 59.872
06/10/2026 15160798 8.993,5 28,8 61.804
05/10/2026 15160798 8.964,7 29,0 62.233
04/10/2026 15160798 8.935,7 28,7 61.589
03/10/2026 15160798 8.907,0 29,4 63.091
02/10/2026 15160798 8.877,6 29,3 62.877
01/10/2026 15160798 8.848,3 29,4 63.091
30/09/2026 15160798 8.818,9 29,8 63.950
29/09/2026 15160798 8.789,1 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:17:26 21/10/2026 15160798 9.424,400 628,400 —
12:16:26 21/10/2026 15160798 9.416,700 620,700 —
06:11:33 21/10/2026 15160798 9.409,200 613,200 —
00:10:35 21/10/2026 15160798 9.402,600 606,600 —
18:11:44 20/10/2026 15160798 9.395,500 599,500 —
12:53:51 20/10/2026 15160798 9.389,000 593,000 —
06:14:00 20/10/2026 15160798 9.380,700 584,700 —
00:14:27 20/10/2026 15160798 9.374,200 578,200 —
18:17:32 19/10/2026 15160798 9.367,200 571,200 —
12:13:30 19/10/2026 15160798 9.359,600 563,600 —
06:14:07 19/10/2026 15160798 9.352,200 556,200 —
00:12:09 19/10/2026 15160798 9.345,600 549,600 —
18:12:16 18/10/2026 15160798 9.338,500 542,500 —
12:12:42 18/10/2026 15160798 9.331,100 535,100 —
06:14:09 18/10/2026 15160798 9.323,500 527,500 —
00:13:51 18/10/2026 15160798 9.316,900 520,900 —
18:11:39 17/10/2026 15160798 9.309,600 513,600 —
12:14:54 17/10/2026 15160798 9.302,100 506,100 —
06:12:53 17/10/2026 15160798 9.294,400 498,400 —
00:09:53 17/10/2026 15160798 9.287,900 491,900 —
18:12:50 16/10/2026 15160798 9.280,600 484,600 —
12:13:50 16/10/2026 15160798 9.272,800 476,800 —
06:12:50 16/10/2026 15160798 9.265,100 469,100 —
00:09:29 16/10/2026 15160798 9.258,600 462,600 —
18:33:28 15/10/2026 15160798 9.252,000 456,000 —
12:18:35 15/10/2026 15160798 9.244,100 448,100 —
06:19:29 15/10/2026 15160798 9.236,600 440,600 —
00:16:41 15/10/2026 15160798 9.230,100 434,100 —
18:20:38 14/10/2026 15160798 9.223,000 427,000 —
12:16:25 14/10/2026 15160798 9.215,400 419,400 —
06:14:32 14/10/2026 15160798 9.207,600 411,600 —
00:12:21 14/10/2026 15160798 9.200,900 404,900 —
18:14:43 13/10/2026 15160798 9.193,700 397,700 —
12:16:48 13/10/2026 15160798 9.186,100 390,100 —
06:12:28 13/10/2026 15160798 9.178,500 382,500 —
00:13:40 13/10/2026 15160798 9.171,900 375,900 —
18:14:31 12/10/2026 15160798 9.164,700 368,700 —
12:14:51 12/10/2026 15160798 9.157,000 361,000 —
06:11:08 12/10/2026 15160798 9.149,400 353,400 —
00:12:30 12/10/2026 15160798 9.143,000 347,000 —
21:23:07 11/10/2026 15160798 9.139,800 343,800 —
18:16:43 11/10/2026 15160798 9.136,000 340,000 —
12:17:51 11/10/2026 15160798 9.128,700 332,700 —
06:13:46 11/10/2026 15160798 9.121,100 325,100 —
00:10:35 11/10/2026 15160798 9.114,500 318,500 —
18:14:53 10/10/2026 15160798 9.107,200 311,200 —
12:18:50 10/10/2026 15160798 9.100,000 304,000 —
06:10:17 10/10/2026 15160798 9.092,200 296,200 —
00:10:32 10/10/2026 15160798 9.085,700 289,700 —
18:12:11 09/10/2026 15160798 9.078,500 282,500 —
12:16:53 09/10/2026 15160798 9.070,900 274,900 —
06:16:11 09/10/2026 15160798 9.063,300 267,300 —
00:33:30 09/10/2026 15160798 9.057,000 261,000 —
18:19:40 08/10/2026 15160798 9.049,500 253,500 —
12:17:16 08/10/2026 15160798 9.042,200 246,200 —
06:14:10 08/10/2026 15160798 9.035,100 239,100 —
00:10:51 08/10/2026 15160798 9.028,400 232,400 —
18:18:23 07/10/2026 15160798 9.021,400 225,400 —
12:12:53 07/10/2026 15160798 9.014,100 218,100 —
06:19:57 07/10/2026 15160798 9.007,000 211,000 —
00:21:28 07/10/2026 15160798 9.000,400 204,400 —
18:27:37 06/10/2026 15160798 8.993,500 197,500 —
12:15:39 06/10/2026 15160798 8.986,000 190,000 —
06:15:39 06/10/2026 15160798 8.978,600 182,600 —
00:15:47 06/10/2026 15160798 8.972,000 176,000 —
18:13:57 05/10/2026 15160798 8.964,700 168,700 —
12:16:45 05/10/2026 15160798 8.957,100 161,100 —
06:11:36 05/10/2026 15160798 8.949,400 153,400 —
00:20:11 05/10/2026 15160798 8.943,000 147,000 —
18:14:36 04/10/2026 15160798 8.935,700 139,700 —
12:12:53 04/10/2026 15160798 8.928,200 132,200 —
06:11:03 04/10/2026 15160798 8.920,500 124,500 —
00:15:10 04/10/2026 15160798 8.914,100 118,100 —
18:20:48 03/10/2026 15160798 8.907,000 111,000 —
12:14:54 03/10/2026 15160798 8.899,100 103,100 —
06:13:24 03/10/2026 15160798 8.891,500 95,500 —
00:14:29 03/10/2026 15160798 8.884,900 88,900 —
18:18:06 02/10/2026 15160798 8.877,600 81,600 —
12:18:44 02/10/2026 15160798 8.869,800 73,800 —
06:11:21 02/10/2026 15160798 8.862,200 66,200 —
00:14:48 02/10/2026 15160798 8.855,600 59,600 —
18:13:28 01/10/2026 15160798 8.848,300 52,300 —
12:17:43 01/10/2026 15160798 8.840,800 44,800 —
06:11:02 01/10/2026 15160798 8.832,900 36,900 —
00:11:14 01/10/2026 15160798 8.826,300 30,300 —
18:09:56 30/09/2026 15160798 8.818,900 22,900 —
12:19:09 30/09/2026 15160798 8.811,300 15,300 —
06:11:30 30/09/2026 15160798 8.803,200 766,200 —
00:11:11 30/09/2026 15160798 8.796,500 759,500 —
18:09:20 29/09/2026 15160798 8.789,100 752,100 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
28,9 kWh
/ Ngưỡng 32,5 kWh
Hôm qua
28,3 kWh
Tháng này
628 kWh
/ Ngưỡng 873 kWh (72%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 CVT
T08/2026 1 31-08-2026 CVT
T07/2026 1 31-07-2026 CVT
T06/2026 1 30-06-2026 CVT
T05/2026 1 31-05-2026 CVT
T04/2026 1 30-04-2026 CVT
T03/2026 1 31-03-2026 CVT
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 759 1.628.784 821
T08/2026 774 1.660.973 845
T07/2026 772 1.656.681 899
T06/2026 748 1.605.178 839
T05/2026 766 1.643.805 912
T04/2026 764 1.639.513 914
T03/2026 844 1.811.190 841
T02/2026 714 1.532.215 867
T01/2026 803 1.723.206 845
T12/2025 809 1.736.082 881
T11/2025 777 1.667.411 854
T10/2025 789 1.693.162 883
T09/2025 821 1.761.833 851
T08/2025 845 1.813.336 827
T07/2025 899 1.929.218 810
T06/2025 839 1.800.460 851