Số công tơ
D4320202000068435
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53TCTA
Tên trạm
DAKSING
Site ID cũ
KTDT38
Site ID mới
QNIKDO08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:15.308104
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.905 kWh
TB 1.159 kWh/tháng
Tổng tiền
29.839.573
29.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000068435 45.095,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.208 2.592.320 1.223
T04/2026 1.162 2.493.606 927
T03/2026 1.225 2.628.801 785
T02/2026 1.027 2.203.901 793
T01/2026 1.153 2.474.292 775
T12/2025 1.165 2.500.043 804
T11/2025 1.126 2.416.351 783
T10/2025 1.114 2.390.599 810
T09/2025 1.141 2.448.540 775
T08/2025 1.213 2.603.049 802
T07/2025 1.239 2.658.844 809
T06/2025 1.132 2.429.227 751