Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (39.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Trọng Kiệt
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: DAKSING
Mã trạm: CC53TCTA
Site ID mới: QNIKDO08
Site ID cũ: KTDT38
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320202000068435
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.592 kWh
TB 1.162 kWh/tháng
Tổng tiền
39.897.688 ₫
39.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15081490 7.204,2 40,2 86.268
19/10/2026 15081490 7.164,0 40,2 86.268
18/10/2026 15081490 7.123,8 40,6 87.126
17/10/2026 15081490 7.083,2 40,4 86.697
16/10/2026 15081490 7.042,8 40,4 86.697
15/10/2026 15081490 7.002,4 40,8 87.555
14/10/2026 15081490 6.961,6 40,3 86.482
13/10/2026 15081490 6.921,3 38,7 83.049
12/10/2026 15081490 6.882,6 38,7 83.049
11/10/2026 15081490 6.843,9 38,9 83.478
10/10/2026 15081490 6.805,0 38,4 82.405
09/10/2026 15081490 6.766,6 38,7 83.049
08/10/2026 15081490 6.727,9 38,0 81.546
07/10/2026 15081490 6.689,9 38,1 81.761
06/10/2026 15081490 6.651,8 38,4 82.405
05/10/2026 15081490 6.613,4 39,1 83.907
04/10/2026 15081490 6.574,3 39,1 83.907
03/10/2026 15081490 6.535,2 39,2 84.122
02/10/2026 15081490 6.496,0 39,3 84.336
01/10/2026 15081490 6.456,7 39,5 84.765
30/09/2026 15081490 6.417,2 39,3 84.336
29/09/2026 15081490 6.377,9 10,2 21.889
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:02:49 21/10/2026 15081490 7.244,400 857,400 —
12:02:35 21/10/2026 15081490 7.233,900 846,900 —
06:02:57 21/10/2026 15081490 7.223,700 836,700 —
00:00:30 21/10/2026 15081490 7.214,100 827,100 —
18:01:48 20/10/2026 15081490 7.204,200 817,200 —
12:46:04 20/10/2026 15081490 7.195,200 808,200 —
06:01:28 20/10/2026 15081490 7.183,600 796,600 —
00:02:03 20/10/2026 15081490 7.174,100 787,100 —
18:01:21 19/10/2026 15081490 7.164,000 777,000 —
12:01:33 19/10/2026 15081490 7.153,400 766,400 —
06:01:48 19/10/2026 15081490 7.143,100 756,100 —
00:01:29 19/10/2026 15081490 7.133,700 746,700 —
18:01:21 18/10/2026 15081490 7.123,800 736,800 —
12:01:56 18/10/2026 15081490 7.113,500 726,500 —
06:00:52 18/10/2026 15081490 7.103,000 716,000 —
00:00:57 18/10/2026 15081490 7.093,200 706,200 —
18:01:23 17/10/2026 15081490 7.083,200 696,200 —
12:02:17 17/10/2026 15081490 7.072,500 685,500 —
06:01:43 17/10/2026 15081490 7.062,200 675,200 —
00:02:14 17/10/2026 15081490 7.052,600 665,600 —
18:07:58 16/10/2026 15081490 7.042,800 655,800 —
12:01:20 16/10/2026 15081490 7.032,100 645,100 —
06:01:32 16/10/2026 15081490 7.021,900 634,900 —
00:01:44 16/10/2026 15081490 7.012,400 625,400 —
18:02:41 15/10/2026 15081490 7.002,400 615,400 —
12:02:41 15/10/2026 15081490 6.990,200 603,200 —
06:01:13 15/10/2026 15081490 6.981,200 594,200 —
00:01:44 15/10/2026 15081490 6.971,600 584,600 —
18:03:53 14/10/2026 15081490 6.961,600 574,600 —
12:02:10 14/10/2026 15081490 6.951,300 564,300 —
06:03:38 14/10/2026 15081490 6.941,100 554,100 —
00:01:15 14/10/2026 15081490 6.931,300 544,300 —
18:02:10 13/10/2026 15081490 6.921,300 534,300 —
12:02:32 13/10/2026 15081490 6.911,700 524,700 —
06:01:46 13/10/2026 15081490 6.901,700 514,700 —
00:01:39 13/10/2026 15081490 6.892,300 505,300 —
18:01:10 12/10/2026 15081490 6.882,600 495,600 —
12:01:17 12/10/2026 15081490 6.872,600 485,600 —
06:01:37 12/10/2026 15081490 6.862,700 475,700 —
00:01:55 12/10/2026 15081490 6.853,400 466,400 —
18:01:19 11/10/2026 15081490 6.843,900 456,900 —
12:01:10 11/10/2026 15081490 6.834,000 447,000 —
06:01:01 11/10/2026 15081490 6.824,200 437,200 —
00:01:09 11/10/2026 15081490 6.814,700 427,700 —
18:01:59 10/10/2026 15081490 6.805,000 418,000 —
12:03:01 10/10/2026 15081490 6.795,500 408,500 —
06:00:46 10/10/2026 15081490 6.785,600 398,600 —
00:02:40 10/10/2026 15081490 6.776,300 389,300 —
18:01:46 09/10/2026 15081490 6.766,600 379,600 —
12:01:25 09/10/2026 15081490 6.756,600 369,600 —
06:02:16 09/10/2026 15081490 6.746,700 359,700 —
00:02:30 09/10/2026 15081490 6.737,400 350,400 —
18:00:54 08/10/2026 15081490 6.727,900 340,900 —
12:02:10 08/10/2026 15081490 6.718,200 331,200 —
06:05:30 08/10/2026 15081490 6.708,800 321,800 —
00:01:27 08/10/2026 15081490 6.699,400 312,400 —
18:02:21 07/10/2026 15081490 6.689,900 302,900 —
12:03:40 07/10/2026 15081490 6.680,300 293,300 —
06:01:58 07/10/2026 15081490 6.670,500 283,500 —
00:02:04 07/10/2026 15081490 6.661,200 274,200 —
18:03:43 06/10/2026 15081490 6.651,800 264,800 —
12:01:57 06/10/2026 15081490 6.642,100 255,100 —
06:02:16 06/10/2026 15081490 6.632,300 245,300 —
00:01:46 06/10/2026 15081490 6.623,000 236,000 —
18:02:29 05/10/2026 15081490 6.613,400 226,400 —
12:03:06 05/10/2026 15081490 6.603,300 216,300 —
06:01:30 05/10/2026 15081490 6.593,400 206,400 —
00:01:10 05/10/2026 15081490 6.583,900 196,900 —
18:03:03 04/10/2026 15081490 6.574,300 187,300 —
12:01:26 04/10/2026 15081490 6.564,100 177,100 —
06:01:16 04/10/2026 15081490 6.554,000 167,000 —
00:01:13 04/10/2026 15081490 6.544,700 157,700 —
18:01:34 03/10/2026 15081490 6.535,200 148,200 —
12:02:29 03/10/2026 15081490 6.525,100 138,100 —
06:01:25 03/10/2026 15081490 6.515,100 128,100 —
00:01:12 03/10/2026 15081490 6.505,700 118,700 —
18:01:48 02/10/2026 15081490 6.496,000 109,000 —
12:01:56 02/10/2026 15081490 6.485,500 98,500 —
06:01:01 02/10/2026 15081490 6.475,500 88,500 —
00:01:14 02/10/2026 15081490 6.466,300 79,300 —
18:01:33 01/10/2026 15081490 6.456,700 69,700 —
12:02:11 01/10/2026 15081490 6.446,400 59,400 —
06:01:35 01/10/2026 15081490 6.436,200 49,200 —
00:01:02 01/10/2026 15081490 6.426,900 39,900 —
18:00:56 30/09/2026 15081490 6.417,200 30,200 —
12:00:43 30/09/2026 15081490 6.407,000 20,000 —
06:00:37 30/09/2026 15081490 6.396,800 1.167,800 —
00:01:58 30/09/2026 15081490 6.387,500 1.158,500 —
18:01:33 29/09/2026 15081490 6.377,900 1.148,900 —
12:02:21 29/09/2026 15081490 6.367,700 1.138,700 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
40,2 kWh
/ Ngưỡng 46,2 kWh
Hôm qua
40,2 kWh
Tháng này
857 kWh
/ Ngưỡng 1.332 kWh (64%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 CVT
T08/2026 1 31-08-2026 CVT
T07/2026 1 31-07-2026 CVT
T06/2026 1 30-06-2026 CVT
T05/2026 1 31-05-2026 CVT
T04/2026 1 30-04-2026 CVT
T03/2026 1 31-03-2026 CVT
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.158 2.485.022 1.141
T08/2026 1.181 2.534.379 1.213
T07/2026 1.183 2.538.671 1.239
T06/2026 1.165 2.500.043 1.132
T05/2026 1.208 2.592.320 1.223
T04/2026 1.162 2.493.606 927
T03/2026 1.225 2.628.801 785
T02/2026 1.027 2.203.901 793
T01/2026 1.153 2.474.292 775
T12/2025 1.165 2.500.043 804
T11/2025 1.126 2.416.351 783
T10/2025 1.114 2.390.599 810
T09/2025 1.141 2.448.540 775
T08/2025 1.213 2.603.049 802
T07/2025 1.239 2.658.844 809
T06/2025 1.132 2.429.227 751