QNIDTO03
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT07 → QNIDTO03 · PC11CC0611434
Số công tơ
A76201919005523
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53TDC2
Tên trạm
TĐC thôn 2,3 Diên Bình
Site ID cũ
KTDT07
Site ID mới
QNIDTO03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:14.982849
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
27.619 kWh
TB 2.302 kWh/tháng
Tổng tiền
63.372.769 ₫
63.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.295 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19005523 | 60.072,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.252 | 5.148.249 | 2.725 |
| T04/2026 | 2.203 | 5.030.879 | 2.863 |
| T03/2026 | 2.331 | 5.327.794 | 2.718 |
| T02/2026 | 2.041 | 4.677.207 | 2.748 |
| T01/2026 | 2.086 | 4.832.665 | 2.600 |
| T12/2025 | 2.287 | 5.255.330 | 2.854 |
| T11/2025 | 2.271 | 5.232.587 | 2.634 |
| T10/2025 | 2.430 | 5.591.576 | 2.583 |
| T09/2025 | 2.316 | 5.301.797 | 2.370 |
| T08/2025 | 2.405 | 5.521.419 | 2.363 |
| T07/2025 | 2.517 | 5.760.166 | 2.385 |
| T06/2025 | 2.480 | 5.693.100 | 2.527 |