Số công tơ
D43201919118258
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53DKBE
Tên trạm
Đăk Kang Pen
Site ID cũ
KTDT33
Site ID mới
QNIDTO13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:14.638324
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.514 kWh
TB 710 kWh/tháng
Tổng tiền
18.270.703
18.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19118258 17.187,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 747 1.603.032 686
T04/2026 716 1.536.507 442
T03/2026 758 1.626.638 408
T02/2026 641 1.375.560 414
T01/2026 714 1.532.215 406
T12/2025 722 1.549.383 496
T11/2025 695 1.491.442 434
T10/2025 674 1.446.377 444
T09/2025 687 1.474.275 393
T08/2025 755 1.620.200 405
T07/2025 782 1.678.141 394
T06/2025 623 1.336.933 398