QNINTU02
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT31 → QNINTU02 · PC11CC0610532
Số công tơ
D4320232300135743
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC51DKON
Tên trạm
TBA Đăkkon
Site ID cũ
KTDT31
Site ID mới
QNINTU02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:14.365878
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.468 kWh
TB 789 kWh/tháng
Tổng tiền
20.317.948 ₫
20.32 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300135743 | 31.031,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 837 | 1.796.169 | 1.018 |
| T04/2026 | 767 | 1.645.951 | 1.018 |
| T03/2026 | 821 | 1.761.833 | 961 |
| T02/2026 | 709 | 1.521.486 | 986 |
| T01/2026 | 797 | 1.710.330 | 954 |
| T12/2025 | 795 | 1.706.038 | 942 |
| T11/2025 | 765 | 1.641.659 | 958 |
| T10/2025 | 781 | 1.675.995 | 994 |
| T09/2025 | 743 | 1.594.448 | 949 |
| T08/2025 | 816 | 1.751.103 | 1.075 |
| T07/2025 | 848 | 1.819.774 | 1.030 |
| T06/2025 | 789 | 1.693.162 | 1.049 |