Số công tơ
D4320232300135743
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC51DKON
Tên trạm
TBA Đăkkon
Site ID cũ
KTDT31
Site ID mới
QNINTU02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:14.365878
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.468 kWh
TB 789 kWh/tháng
Tổng tiền
20.317.948
20.32 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300135743 31.031,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 837 1.796.169 1.018
T04/2026 767 1.645.951 1.018
T03/2026 821 1.761.833 961
T02/2026 709 1.521.486 986
T01/2026 797 1.710.330 954
T12/2025 795 1.706.038 942
T11/2025 765 1.641.659 958
T10/2025 781 1.675.995 994
T09/2025 743 1.594.448 949
T08/2025 816 1.751.103 1.075
T07/2025 848 1.819.774 1.030
T06/2025 789 1.693.162 1.049