Số công tơ
D43201818273149
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53KTZ2
Tên trạm
Kon Tu Dốp 2
Site ID cũ
KTDT32
Site ID mới
QNIDTO15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:13.953270
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.703 kWh
TB 559 kWh/tháng
Tổng tiền
14.384.369
14.38 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18273149 21.611,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 586 1.257.533 584
T04/2026 570 1.223.197 561
T03/2026 611 1.311.182 525
T02/2026 449 963.536 534
T01/2026 551 1.182.424 537
T12/2025 566 1.214.613 567
T11/2025 542 1.163.110 541
T10/2025 492 1.055.812 552
T09/2025 565 1.212.467 532
T08/2025 582 1.248.949 551
T07/2025 616 1.321.911 530
T06/2025 573 1.229.635 550