Số công tơ
D4320222200170932
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53K7BT
Tên trạm
Khối 7 (XBT)
Site ID cũ
KTDT30
Site ID mới
QNIDTO08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:13.619433
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.959 kWh
TB 497 kWh/tháng
Tổng tiền
12.787.775
12.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200170932 27.564,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 515 1.105.169 502
T04/2026 489 1.049.374 503
T03/2026 517 1.109.461 480
T02/2026 438 939.930 492
T01/2026 500 1.072.980 491
T12/2025 504 1.081.564 508
T11/2025 484 1.038.645 489
T10/2025 507 1.088.002 488
T09/2025 494 1.060.104 646
T08/2025 512 1.098.732 848
T07/2025 525 1.126.629 788
T06/2025 474 1.017.185 856