QNIDTO08
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT30 → QNIDTO08 · PC11CC0610109
Số công tơ
D4320222200170932
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53K7BT
Tên trạm
Khối 7 (XBT)
Site ID cũ
KTDT30
Site ID mới
QNIDTO08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:13.619433
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
5.959 kWh
TB 497 kWh/tháng
Tổng tiền
12.787.775 ₫
12.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200170932 | 27.564,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 515 | 1.105.169 | 502 |
| T04/2026 | 489 | 1.049.374 | 503 |
| T03/2026 | 517 | 1.109.461 | 480 |
| T02/2026 | 438 | 939.930 | 492 |
| T01/2026 | 500 | 1.072.980 | 491 |
| T12/2025 | 504 | 1.081.564 | 508 |
| T11/2025 | 484 | 1.038.645 | 489 |
| T10/2025 | 507 | 1.088.002 | 488 |
| T09/2025 | 494 | 1.060.104 | 646 |
| T08/2025 | 512 | 1.098.732 | 848 |
| T07/2025 | 525 | 1.126.629 | 788 |
| T06/2025 | 474 | 1.017.185 | 856 |