Số công tơ
D43201717299588
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53UBVL
Tên trạm
UB xã Văn Lem
Site ID cũ
KTDT25
Site ID mới
QNIKDO06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:13.334167
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.514 kWh
TB 710 kWh/tháng
Tổng tiền
18.270.702
18.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17299588 48.203,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 735 1.577.281 1.059
T04/2026 741 1.590.156 1.053
T03/2026 667 1.431.355 861
T02/2026 572 1.227.489 851
T01/2026 657 1.409.896 816
T12/2025 667 1.431.355 864
T11/2025 689 1.478.566 845
T10/2025 651 1.397.020 873
T09/2025 673 1.444.231 853
T08/2025 793 1.701.746 880
T07/2025 842 1.806.898 745
T06/2025 827 1.774.709 764