QNIDTO12
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT23 → QNIDTO12 · PC11CC0609463
Số công tơ
D8320232302357229
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53DB3A
Tên trạm
Diên Bình 3
Site ID cũ
KTDT23
Site ID mới
QNIDTO12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:12.954030
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.869 kWh
TB 656 kWh/tháng
Tổng tiền
16.886.560 ₫
16.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357229 | 29.345,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 625 | 1.341.225 | 686 |
| T04/2026 | 663 | 1.422.771 | 758 |
| T03/2026 | 721 | 1.547.237 | 769 |
| T02/2026 | 612 | 1.313.328 | 820 |
| T01/2026 | 672 | 1.442.085 | 803 |
| T12/2025 | 686 | 1.472.129 | 849 |
| T11/2025 | 661 | 1.418.480 | 869 |
| T10/2025 | 684 | 1.467.837 | 1.056 |
| T09/2025 | 623 | 1.336.933 | 1.462 |
| T08/2025 | 666 | 1.429.209 | 1.460 |
| T07/2025 | 647 | 1.388.436 | 1.500 |
| T06/2025 | 609 | 1.306.890 | 1.516 |