Số công tơ
D8320232302357229
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53DB3A
Tên trạm
Diên Bình 3
Site ID cũ
KTDT23
Site ID mới
QNIDTO12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:12.954030
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.869 kWh
TB 656 kWh/tháng
Tổng tiền
16.886.560
16.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357229 29.345,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 625 1.341.225 686
T04/2026 663 1.422.771 758
T03/2026 721 1.547.237 769
T02/2026 612 1.313.328 820
T01/2026 672 1.442.085 803
T12/2025 686 1.472.129 849
T11/2025 661 1.418.480 869
T10/2025 684 1.467.837 1.056
T09/2025 623 1.336.933 1.462
T08/2025 666 1.429.209 1.460
T07/2025 647 1.388.436 1.500
T06/2025 609 1.306.890 1.516