Số công tơ
D43201616010475
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53DRAO
Tên trạm
TBA Đakraolon
Site ID cũ
KTDT20
Site ID mới
QNIDTO06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:12.655246
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.206 kWh
TB 684 kWh/tháng
Tổng tiền
17.609.748
17.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16010475 57.977,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 726 1.557.967 707
T04/2026 691 1.482.858 705
T03/2026 732 1.570.843 637
T02/2026 613 1.315.473 665
T01/2026 684 1.467.837 651
T12/2025 695 1.491.442 688
T11/2025 665 1.427.063 824
T10/2025 686 1.472.129 921
T09/2025 659 1.414.188 887
T08/2025 693 1.487.150 925
T07/2025 710 1.523.632 889
T06/2025 652 1.399.166 969