Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (23.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Trọng Kiệt
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Đakraolon
Mã trạm: CC53DRAO
Site ID mới: QNIDTO06
Site ID cũ: KTDT20
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616010475
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.949 kWh
TB 684 kWh/tháng
Tổng tiền
23.496.117 ₫
23.50 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16010475 60.575,8 20,8 44.636
19/10/2026 16010475 60.555,0 20,6 44.207
18/10/2026 16010475 60.534,4 20,7 44.421
17/10/2026 16010475 60.513,7 21,0 45.065
16/10/2026 16010475 60.492,7 20,2 43.348
15/10/2026 16010475 60.472,5 21,1 45.280
14/10/2026 16010475 60.451,4 20,9 44.851
13/10/2026 16010475 60.430,5 20,7 44.421
12/10/2026 16010475 60.409,8 17,9 38.413
11/10/2026 16010475 60.391,9 23,5 50.430
10/10/2026 16010475 60.368,4 21,0 45.065
09/10/2026 16010475 60.347,4 20,5 43.992
08/10/2026 16010475 60.326,9 21,1 45.280
07/10/2026 16010475 60.305,8 20,5 43.992
06/10/2026 16010475 60.285,3 20,7 44.421
05/10/2026 16010475 60.264,6 20,7 44.421
04/10/2026 16010475 60.243,9 20,5 43.992
03/10/2026 16010475 60.223,4 21,5 46.138
02/10/2026 16010475 60.201,9 20,8 44.636
01/10/2026 16010475 60.181,1 20,9 44.851
30/09/2026 16010475 60.160,2 20,6 44.207
29/09/2026 16010475 60.139,6 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:36:34 21/10/2026 16010475 60.596,800 451,800 —
12:48:35 21/10/2026 16010475 60.591,700 446,700 —
06:29:52 21/10/2026 16010475 60.586,000 441,000 —
00:43:56 21/10/2026 16010475 60.581,200 436,200 —
18:33:40 20/10/2026 16010475 60.575,800 430,800 —
13:05:09 20/10/2026 16010475 60.571,100 426,100 —
06:37:47 20/10/2026 16010475 60.565,400 420,400 —
00:37:38 20/10/2026 16010475 60.560,400 415,400 —
18:24:13 19/10/2026 16010475 60.555,000 410,000 —
12:34:41 19/10/2026 16010475 60.549,900 404,900 —
06:27:41 19/10/2026 16010475 60.544,500 399,500 —
00:24:53 19/10/2026 16010475 60.539,500 394,500 —
18:27:36 18/10/2026 16010475 60.534,400 389,400 —
12:35:38 18/10/2026 16010475 60.529,300 384,300 —
06:42:03 18/10/2026 16010475 60.524,100 379,100 —
00:23:43 18/10/2026 16010475 60.518,900 373,900 —
18:29:42 17/10/2026 16010475 60.513,700 368,700 —
12:27:47 17/10/2026 16010475 60.508,300 363,300 —
06:47:15 17/10/2026 16010475 60.503,300 358,300 —
00:25:47 17/10/2026 16010475 60.498,000 353,000 —
18:26:50 16/10/2026 16010475 60.492,700 347,700 —
12:30:05 16/10/2026 16010475 60.487,500 342,500 —
06:24:58 16/10/2026 16010475 60.482,200 337,200 —
00:19:29 16/10/2026 16010475 60.477,200 332,200 —
18:58:07 15/10/2026 16010475 60.472,500 327,500 —
12:46:59 15/10/2026 16010475 60.467,000 322,000 —
06:35:51 15/10/2026 16010475 60.461,600 316,600 —
00:35:55 15/10/2026 16010475 60.456,600 311,600 —
18:37:18 14/10/2026 16010475 60.451,400 306,400 —
12:39:15 14/10/2026 16010475 60.446,200 301,200 —
06:22:39 14/10/2026 16010475 60.440,600 295,600 —
00:21:48 14/10/2026 16010475 60.435,700 290,700 —
18:22:32 13/10/2026 16010475 60.430,500 285,500 —
12:34:22 13/10/2026 16010475 60.425,400 280,400 —
06:38:06 13/10/2026 16010475 60.420,100 275,100 —
00:27:35 13/10/2026 16010475 60.415,000 270,000 —
18:28:54 12/10/2026 16010475 60.409,800 264,800 —
12:38:33 12/10/2026 16010475 60.404,700 259,700 —
06:29:33 12/10/2026 16010475 60.399,300 254,300 —
00:25:26 12/10/2026 16010475 60.394,300 249,300 —
21:33:26 11/10/2026 16010475 60.391,900 246,900 —
18:39:51 11/10/2026 16010475 60.389,300 244,300 —
12:37:15 11/10/2026 16010475 60.383,900 238,900 —
06:29:30 11/10/2026 16010475 60.378,600 233,600 —
00:28:50 11/10/2026 16010475 60.373,600 228,600 —
18:28:21 10/10/2026 16010475 60.368,400 223,400 —
12:44:12 10/10/2026 16010475 60.363,200 218,200 —
07:04:59 10/10/2026 16010475 60.358,200 213,200 —
00:24:54 10/10/2026 16010475 60.352,700 207,700 —
18:27:50 09/10/2026 16010475 60.347,400 202,400 —
12:40:10 09/10/2026 16010475 60.342,400 197,400 —
06:21:34 09/10/2026 16010475 60.336,800 191,800 —
00:29:56 09/10/2026 16010475 60.331,900 186,900 —
18:38:36 08/10/2026 16010475 60.326,900 181,900 —
12:27:16 08/10/2026 16010475 60.321,400 176,400 —
06:37:42 08/10/2026 16010475 60.316,300 171,300 —
00:35:21 08/10/2026 16010475 60.311,300 166,300 —
18:20:20 07/10/2026 16010475 60.305,800 160,800 —
12:30:12 07/10/2026 16010475 60.300,600 155,600 —
06:36:17 07/10/2026 16010475 60.295,500 150,500 —
00:42:21 07/10/2026 16010475 60.290,600 145,600 —
18:41:11 06/10/2026 16010475 60.285,300 140,300 —
12:46:28 06/10/2026 16010475 60.280,200 135,200 —
06:34:44 06/10/2026 16010475 60.274,700 129,700 —
00:49:47 06/10/2026 16010475 60.270,000 125,000 —
18:39:13 05/10/2026 16010475 60.264,600 119,600 —
12:38:39 05/10/2026 16010475 60.259,300 114,300 —
06:30:21 05/10/2026 16010475 60.253,900 108,900 —
00:30:10 05/10/2026 16010475 60.248,900 103,900 —
18:48:17 04/10/2026 16010475 60.243,900 98,900 —
12:40:47 04/10/2026 16010475 60.238,500 93,500 —
06:47:40 04/10/2026 16010475 60.233,300 88,300 —
00:39:05 04/10/2026 16010475 60.228,200 83,200 —
19:15:22 03/10/2026 16010475 60.223,400 78,400 —
12:30:02 03/10/2026 16010475 60.217,500 72,500 —
06:25:18 03/10/2026 16010475 60.212,200 67,200 —
00:24:48 03/10/2026 16010475 60.207,200 62,200 —
18:30:16 02/10/2026 16010475 60.201,900 56,900 —
12:35:23 02/10/2026 16010475 60.196,600 51,600 —
06:38:51 02/10/2026 16010475 60.191,300 46,300 —
00:42:43 02/10/2026 16010475 60.186,400 41,400 —
18:44:00 01/10/2026 16010475 60.181,100 36,100 —
13:08:15 01/10/2026 16010475 60.176,300 31,300 —
06:42:42 01/10/2026 16010475 60.170,600 25,600 —
00:24:22 01/10/2026 16010475 60.165,400 20,400 —
18:28:37 30/09/2026 16010475 60.160,200 15,200 —
13:30:15 30/09/2026 16010475 60.155,900 10,900 —
06:38:50 30/09/2026 16010475 60.149,900 636,900 —
00:50:04 30/09/2026 16010475 60.145,100 632,100 —
18:36:53 29/09/2026 16010475 60.139,600 626,600 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
21,0 kWh
/ Ngưỡng 23,9 kWh
Hôm qua
20,8 kWh
Tháng này
452 kWh
/ Ngưỡng 727 kWh (62%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 CVT
T08/2026 1 31-08-2026 CVT
T07/2026 1 31-07-2026 CVT
T06/2026 1 30-06-2026 CVT
T05/2026 1 31-05-2026 CVT
T04/2026 1 30-04-2026 CVT
T03/2026 1 31-03-2026 CVT
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 632 1.356.247 659
T08/2026 701 1.504.318 693
T07/2026 712 1.527.924 710
T06/2026 698 1.497.880 652
T05/2026 726 1.557.967 707
T04/2026 691 1.482.858 705
T03/2026 732 1.570.843 637
T02/2026 613 1.315.473 665
T01/2026 684 1.467.837 651
T12/2025 695 1.491.442 688
T11/2025 665 1.427.063 824
T10/2025 686 1.472.129 921
T09/2025 659 1.414.188 887
T08/2025 693 1.487.150 925
T07/2025 710 1.523.632 889
T06/2025 652 1.399.166 969