QNIDTO18
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT24 → QNIDTO18 · PC11CC0609461
Số công tơ
D8320232302357421
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53TC1A
Tên trạm
Tân Cảnh 1
Site ID cũ
KTDT24
Site ID mới
QNIDTO18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:12.299246
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.426 kWh
TB 1.286 kWh/tháng
Tổng tiền
33.103.580 ₫
33.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357421 | 38.959,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.362 | 2.922.798 | 1.315 |
| T04/2026 | 1.298 | 2.785.456 | 1.325 |
| T03/2026 | 1.377 | 2.954.987 | 1.258 |
| T02/2026 | 1.136 | 2.437.811 | 1.283 |
| T01/2026 | 1.285 | 2.757.559 | 1.289 |
| T12/2025 | 1.305 | 2.800.478 | 1.346 |
| T11/2025 | 1.252 | 2.686.742 | 1.302 |
| T10/2025 | 1.300 | 2.789.748 | 1.333 |
| T09/2025 | 1.256 | 2.695.326 | 1.124 |
| T08/2025 | 1.299 | 2.787.602 | 1.312 |
| T07/2025 | 1.341 | 2.877.732 | 1.313 |
| T06/2025 | 1.215 | 2.607.341 | 1.186 |