Số công tơ
D8320232302357421
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53TC1A
Tên trạm
Tân Cảnh 1
Site ID cũ
KTDT24
Site ID mới
QNIDTO18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:12.299246
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.426 kWh
TB 1.286 kWh/tháng
Tổng tiền
33.103.580
33.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357421 38.959,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.362 2.922.798 1.315
T04/2026 1.298 2.785.456 1.325
T03/2026 1.377 2.954.987 1.258
T02/2026 1.136 2.437.811 1.283
T01/2026 1.285 2.757.559 1.289
T12/2025 1.305 2.800.478 1.346
T11/2025 1.252 2.686.742 1.302
T10/2025 1.300 2.789.748 1.333
T09/2025 1.256 2.695.326 1.124
T08/2025 1.299 2.787.602 1.312
T07/2025 1.341 2.877.732 1.313
T06/2025 1.215 2.607.341 1.186