Số công tơ
D43201717014335
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53KD7A
Tên trạm
TBA Kon Đào 7
Site ID cũ
KTDT19
Site ID mới
QNIKDO03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:11.661661
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.521 kWh
TB 627 kWh/tháng
Tổng tiền
16.139.763
16.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17014335 68.508,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 691 1.482.858 682
T04/2026 671 1.439.939 912
T03/2026 623 1.336.933 833
T02/2026 514 1.103.023 862
T01/2026 593 1.272.554 768
T12/2025 592 1.270.408 790
T11/2025 553 1.186.716 886
T10/2025 576 1.236.073 1.231
T09/2025 622 1.334.787 1.211
T08/2025 694 1.489.296 1.254
T07/2025 727 1.560.113 1.211
T06/2025 665 1.427.063 1.252