QNIKDO03
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT19 → QNIKDO03 · PC11CC0609456
Số công tơ
D43201717014335
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53KD7A
Tên trạm
TBA Kon Đào 7
Site ID cũ
KTDT19
Site ID mới
QNIKDO03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:11.661661
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.521 kWh
TB 627 kWh/tháng
Tổng tiền
16.139.763 ₫
16.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17014335 | 68.508,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 691 | 1.482.858 | 682 |
| T04/2026 | 671 | 1.439.939 | 912 |
| T03/2026 | 623 | 1.336.933 | 833 |
| T02/2026 | 514 | 1.103.023 | 862 |
| T01/2026 | 593 | 1.272.554 | 768 |
| T12/2025 | 592 | 1.270.408 | 790 |
| T11/2025 | 553 | 1.186.716 | 886 |
| T10/2025 | 576 | 1.236.073 | 1.231 |
| T09/2025 | 622 | 1.334.787 | 1.211 |
| T08/2025 | 694 | 1.489.296 | 1.254 |
| T07/2025 | 727 | 1.560.113 | 1.211 |
| T06/2025 | 665 | 1.427.063 | 1.252 |