Số công tơ
D43201717303139
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53DB2A
Tên trạm
Diên Bình 2
Site ID cũ
KTDT18
Site ID mới
QNIDTO11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:11.291917
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.757 kWh
TB 730 kWh/tháng
Tổng tiền
18.792.172
18.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17303139 46.485,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 714 1.532.215 791
T04/2026 686 1.472.129 819
T03/2026 732 1.570.843 769
T02/2026 623 1.336.933 785
T01/2026 705 1.512.902 774
T12/2025 727 1.560.113 806
T11/2025 745 1.598.740 823
T10/2025 771 1.654.535 1.110
T09/2025 749 1.607.324 1.041
T08/2025 779 1.671.703 1.021
T07/2025 798 1.712.476 1.059
T06/2025 728 1.562.259 1.045