QNIDTO11
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT18 → QNIDTO11 · PC11CC0609212
Số công tơ
D43201717303139
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53DB2A
Tên trạm
Diên Bình 2
Site ID cũ
KTDT18
Site ID mới
QNIDTO11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:11.291917
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.757 kWh
TB 730 kWh/tháng
Tổng tiền
18.792.172 ₫
18.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17303139 | 46.485,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 714 | 1.532.215 | 791 |
| T04/2026 | 686 | 1.472.129 | 819 |
| T03/2026 | 732 | 1.570.843 | 769 |
| T02/2026 | 623 | 1.336.933 | 785 |
| T01/2026 | 705 | 1.512.902 | 774 |
| T12/2025 | 727 | 1.560.113 | 806 |
| T11/2025 | 745 | 1.598.740 | 823 |
| T10/2025 | 771 | 1.654.535 | 1.110 |
| T09/2025 | 749 | 1.607.324 | 1.041 |
| T08/2025 | 779 | 1.671.703 | 1.021 |
| T07/2025 | 798 | 1.712.476 | 1.059 |
| T06/2025 | 728 | 1.562.259 | 1.045 |