Số công tơ
D8320252502360084
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53DMAN
Tên trạm
Đăk Manh 2
Site ID cũ
KTDT17
Site ID mới
QNINTU01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:10.976727
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
21.840 kWh
TB 1.820 kWh/tháng
Tổng tiền
47.525.367
47.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.176 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502360084 14.524,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.006 4.304.796 1.932
T04/2026 1.888 4.051.572 1.951
T03/2026 1.826 3.918.523 1.807
T02/2026 1.499 3.216.794 1.828
T01/2026 1.611 3.457.142 1.785
T12/2025 1.632 3.749.296 1.863
T11/2025 1.533 3.531.606 1.800
T10/2025 1.741 3.904.778 1.900
T09/2025 1.930 4.141.703 2.037
T08/2025 2.062 4.424.970 2.097
T07/2025 2.166 4.648.149 1.826
T06/2025 1.946 4.176.038 2.058