QNIDTO17
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT14 → QNIDTO17 · PC11CC0605143
Số công tơ
D71201515867978
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53TC6A
Tên trạm
Thôn 6 Tân Cảnh
Site ID cũ
KTDT14
Site ID mới
QNIDTO17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:10.210814
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.514 kWh
TB 960 kWh/tháng
Tổng tiền
24.708.582 ₫
24.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15867978 | 110.661,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 988 | 2.120.208 | 1.128 |
| T04/2026 | 960 | 2.060.122 | 1.053 |
| T03/2026 | 1.023 | 2.195.317 | 966 |
| T02/2026 | 838 | 1.798.314 | 954 |
| T01/2026 | 971 | 2.083.727 | 938 |
| T12/2025 | 963 | 2.066.559 | 1.018 |
| T11/2025 | 972 | 2.085.873 | 1.099 |
| T10/2025 | 932 | 2.000.035 | 1.358 |
| T09/2025 | 878 | 1.884.153 | 1.307 |
| T08/2025 | 892 | 1.914.196 | 1.402 |
| T07/2025 | 1.055 | 2.263.988 | 1.246 |
| T06/2025 | 1.042 | 2.236.090 | 1.244 |