QNIDTO02
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT03 → QNIDTO02 · PC11CC0602714
Số công tơ
D71201515868366
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CD51BTSH
Tên trạm
BTS Đài Truyền Hình
Site ID cũ
KTDT03
Site ID mới
QNIDTO02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:09.879960
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.434 kWh
TB 1.286 kWh/tháng
Tổng tiền
33.120.745 ₫
33.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15868366 | 99.551,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.324 | 2.841.251 | 1.460 |
| T04/2026 | 1.264 | 2.712.493 | 1.218 |
| T03/2026 | 1.322 | 2.836.959 | 1.134 |
| T02/2026 | 1.103 | 2.366.994 | 1.035 |
| T01/2026 | 1.241 | 2.663.136 | 1.090 |
| T12/2025 | 1.252 | 2.686.742 | 1.101 |
| T11/2025 | 1.212 | 2.600.904 | 1.100 |
| T10/2025 | 1.340 | 2.875.586 | 1.141 |
| T09/2025 | 1.339 | 2.873.440 | 1.080 |
| T08/2025 | 1.394 | 2.991.468 | 1.053 |
| T07/2025 | 1.367 | 2.933.527 | 1.081 |
| T06/2025 | 1.276 | 2.738.245 | 1.058 |