Số công tơ
D8320232302357962
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53BVIE
Tên trạm
Bệnh Viện
Site ID cũ
KTDT11
Site ID mới
QNIDTO04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:09.463107
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.520 kWh
TB 627 kWh/tháng
Tổng tiền
16.137.619
16.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357962 29.695,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 625 1.341.225 777
T04/2026 601 1.289.722 746
T03/2026 645 1.384.144 713
T02/2026 547 1.173.840 759
T01/2026 618 1.326.203 771
T12/2025 616 1.321.911 901
T11/2025 601 1.289.722 891
T10/2025 608 1.304.744 1.288
T09/2025 611 1.311.182 1.325
T08/2025 624 1.339.079 1.369
T07/2025 741 1.590.156 1.366
T06/2025 683 1.465.691 1.444