QNIDTO04
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT11 → QNIDTO04 · PC11CC0602586
Số công tơ
D8320232302357962
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53BVIE
Tên trạm
Bệnh Viện
Site ID cũ
KTDT11
Site ID mới
QNIDTO04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:09.463107
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.520 kWh
TB 627 kWh/tháng
Tổng tiền
16.137.619 ₫
16.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357962 | 29.695,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 625 | 1.341.225 | 777 |
| T04/2026 | 601 | 1.289.722 | 746 |
| T03/2026 | 645 | 1.384.144 | 713 |
| T02/2026 | 547 | 1.173.840 | 759 |
| T01/2026 | 618 | 1.326.203 | 771 |
| T12/2025 | 616 | 1.321.911 | 901 |
| T11/2025 | 601 | 1.289.722 | 891 |
| T10/2025 | 608 | 1.304.744 | 1.288 |
| T09/2025 | 611 | 1.311.182 | 1.325 |
| T08/2025 | 624 | 1.339.079 | 1.369 |
| T07/2025 | 741 | 1.590.156 | 1.366 |
| T06/2025 | 683 | 1.465.691 | 1.444 |