Số công tơ
D8320232302357471
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53KTP2
Tên trạm
TBA KonTuPen 2
Site ID cũ
KTDT09
Site ID mới
QNIDTO14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:09.114644
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.935 kWh
TB 1.328 kWh/tháng
Tổng tiền
34.195.873
34.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357471 43.542,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.277 2.740.391 1.507
T04/2026 1.241 2.663.136 1.517
T03/2026 1.317 2.826.229 1.385
T02/2026 1.082 2.321.929 1.340
T01/2026 1.232 2.643.823 1.302
T12/2025 1.269 2.723.223 1.373
T11/2025 1.318 2.828.375 1.331
T10/2025 1.434 3.077.307 1.658
T09/2025 1.401 3.006.490 1.658
T08/2025 1.461 3.135.248 1.610
T07/2025 1.511 3.242.546 1.604
T06/2025 1.392 2.987.176 1.776