QNIDTO14
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT09 → QNIDTO14 · PC11CC0602257
Số công tơ
D8320232302357471
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53KTP2
Tên trạm
TBA KonTuPen 2
Site ID cũ
KTDT09
Site ID mới
QNIDTO14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:09.114644
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.935 kWh
TB 1.328 kWh/tháng
Tổng tiền
34.195.873 ₫
34.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357471 | 43.542,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.277 | 2.740.391 | 1.507 |
| T04/2026 | 1.241 | 2.663.136 | 1.517 |
| T03/2026 | 1.317 | 2.826.229 | 1.385 |
| T02/2026 | 1.082 | 2.321.929 | 1.340 |
| T01/2026 | 1.232 | 2.643.823 | 1.302 |
| T12/2025 | 1.269 | 2.723.223 | 1.373 |
| T11/2025 | 1.318 | 2.828.375 | 1.331 |
| T10/2025 | 1.434 | 3.077.307 | 1.658 |
| T09/2025 | 1.401 | 3.006.490 | 1.658 |
| T08/2025 | 1.461 | 3.135.248 | 1.610 |
| T07/2025 | 1.511 | 3.242.546 | 1.604 |
| T06/2025 | 1.392 | 2.987.176 | 1.776 |