🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -34.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 12,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 18,7 kWh/ngày · Delta: -34.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (18.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Trọng Kiệt
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đăk Nu
Mã trạm: CC51DNUA
Site ID mới: QNINTU03
Site ID cũ: KTDT10
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201717119252
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
8.903 kWh
TB 556 kWh/tháng
Tổng tiền
19.105.482 ₫
19.11 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 17119252 61.948,4 12,3 26.352
19/10/2026 17119252 61.936,1 12,2 26.267
18/10/2026 17119252 61.923,9 12,2 26.138
17/10/2026 17119252 61.911,7 12,3 26.309
16/10/2026 17119252 61.899,4 10,1 21.674
15/10/2026 17119252 61.889,3 14,9 31.932
14/10/2026 17119252 61.874,4 12,5 26.910
13/10/2026 17119252 61.861,9 12,6 27.125
12/10/2026 17119252 61.849,3 12,6 26.953
11/10/2026 17119252 61.836,7 12,4 26.696
10/10/2026 17119252 61.824,3 12,4 26.696
09/10/2026 17119252 61.811,8 12,7 27.168
08/10/2026 17119252 61.799,2 12,8 27.511
07/10/2026 17119252 61.786,3 12,7 27.168
06/10/2026 17119252 61.773,7 12,7 27.297
05/10/2026 17119252 61.761,0 12,8 27.511
04/10/2026 17119252 61.748,1 13,0 27.812
03/10/2026 17119252 61.735,2 12,8 27.511
02/10/2026 17119252 61.722,4 12,8 27.425
01/10/2026 17119252 61.709,6 13,1 28.112
30/09/2026 17119252 61.696,5 13,4 28.670
29/09/2026 17119252 61.683,1 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:09:36 21/10/2026 17119252 61.960,480 274,480 —
12:13:45 21/10/2026 17119252 61.957,400 271,400 —
06:11:47 21/10/2026 17119252 61.954,280 268,280 —
00:08:28 21/10/2026 17119252 61.951,320 265,320 —
18:15:23 20/10/2026 17119252 61.948,380 262,380 —
12:50:50 20/10/2026 17119252 61.945,620 259,620 —
06:09:42 20/10/2026 17119252 61.942,180 256,180 —
00:11:28 20/10/2026 17119252 61.939,200 253,200 —
18:13:49 19/10/2026 17119252 61.936,100 250,100 —
12:11:12 19/10/2026 17119252 61.932,980 246,980 —
06:13:04 19/10/2026 17119252 61.929,840 243,840 —
00:12:10 19/10/2026 17119252 61.926,840 240,840 —
18:17:30 18/10/2026 17119252 61.923,860 237,860 —
12:11:58 18/10/2026 17119252 61.920,780 234,780 —
06:10:34 18/10/2026 17119252 61.917,680 231,680 —
00:15:01 18/10/2026 17119252 61.914,740 228,740 —
18:13:26 17/10/2026 17119252 61.911,680 225,680 —
12:13:24 17/10/2026 17119252 61.908,580 222,580 —
06:13:53 17/10/2026 17119252 61.905,440 219,440 —
00:17:44 17/10/2026 17119252 61.902,480 216,480 —
18:15:30 16/10/2026 17119252 61.899,420 213,420 —
12:15:27 16/10/2026 17119252 61.896,280 210,280 —
06:12:49 16/10/2026 17119252 61.893,020 207,020 —
00:11:05 16/10/2026 17119252 61.890,000 204,000 —
22:50:13 15/10/2026 17119252 61.889,320 203,320 —
18:15:05 15/10/2026 17119252 61.886,920 200,920 —
12:15:02 15/10/2026 17119252 61.883,760 197,760 —
06:10:47 15/10/2026 17119252 61.880,520 194,520 —
00:15:52 15/10/2026 17119252 61.877,560 191,560 —
18:14:14 14/10/2026 17119252 61.874,440 188,440 —
12:11:52 14/10/2026 17119252 61.871,300 185,300 —
06:08:00 14/10/2026 17119252 61.868,060 182,060 —
00:11:27 14/10/2026 17119252 61.865,060 179,060 —
18:11:53 13/10/2026 17119252 61.861,900 175,900 —
12:12:54 13/10/2026 17119252 61.858,700 172,700 —
06:19:43 13/10/2026 17119252 61.855,560 169,560 —
00:21:26 13/10/2026 17119252 61.852,520 166,520 —
18:13:54 12/10/2026 17119252 61.849,260 163,260 —
12:20:15 12/10/2026 17119252 61.846,100 160,100 —
06:17:34 12/10/2026 17119252 61.842,900 156,900 —
00:21:42 12/10/2026 17119252 61.839,880 153,880 —
18:09:46 11/10/2026 17119252 61.836,700 150,700 —
12:16:37 11/10/2026 17119252 61.833,660 147,660 —
06:12:58 11/10/2026 17119252 61.830,520 144,520 —
00:08:05 11/10/2026 17119252 61.827,440 141,440 —
18:06:51 10/10/2026 17119252 61.824,260 138,260 —
12:11:24 10/10/2026 17119252 61.821,180 135,180 —
06:11:43 10/10/2026 17119252 61.818,060 132,060 —
00:09:24 10/10/2026 17119252 61.815,020 129,020 —
18:09:03 09/10/2026 17119252 61.811,820 125,820 —
12:11:41 09/10/2026 17119252 61.808,580 122,580 —
06:08:09 09/10/2026 17119252 61.805,360 119,360 —
00:18:28 09/10/2026 17119252 61.802,380 116,380 —
18:13:44 08/10/2026 17119252 61.799,160 113,160 —
12:14:09 08/10/2026 17119252 61.795,900 109,900 —
06:14:02 08/10/2026 17119252 61.792,660 106,660 —
00:16:57 08/10/2026 17119252 61.789,640 103,640 —
18:13:05 07/10/2026 17119252 61.786,340 100,340 —
12:12:46 07/10/2026 17119252 61.783,200 97,200 —
06:13:22 07/10/2026 17119252 61.780,000 94,000 —
00:13:00 07/10/2026 17119252 61.776,900 90,900 —
18:15:29 06/10/2026 17119252 61.773,680 87,680 —
12:11:21 06/10/2026 17119252 61.770,460 84,460 —
06:08:55 06/10/2026 17119252 61.767,240 81,240 —
00:20:22 06/10/2026 17119252 61.764,280 78,280 —
18:10:25 05/10/2026 17119252 61.760,960 74,960 —
12:12:37 05/10/2026 17119252 61.757,680 71,680 —
06:11:03 05/10/2026 17119252 61.754,420 68,420 —
00:10:13 05/10/2026 17119252 61.751,360 65,360 —
18:08:43 04/10/2026 17119252 61.748,140 62,140 —
12:14:18 04/10/2026 17119252 61.744,900 58,900 —
06:09:46 04/10/2026 17119252 61.741,540 55,540 —
00:08:47 04/10/2026 17119252 61.738,400 52,400 —
18:10:32 03/10/2026 17119252 61.735,180 49,180 —
12:11:20 03/10/2026 17119252 61.731,860 45,860 —
06:11:22 03/10/2026 17119252 61.728,660 42,660 —
00:09:45 03/10/2026 17119252 61.725,580 39,580 —
18:09:59 02/10/2026 17119252 61.722,360 36,360 —
12:12:00 02/10/2026 17119252 61.719,120 33,120 —
06:12:27 02/10/2026 17119252 61.715,900 29,900 —
00:14:34 02/10/2026 17119252 61.712,860 26,860 —
18:14:30 01/10/2026 17119252 61.709,580 23,580 —
12:23:29 01/10/2026 17119252 61.706,380 20,380 —
06:18:59 01/10/2026 17119252 61.703,060 17,060 —
00:08:15 01/10/2026 17119252 61.699,820 13,820 —
18:12:12 30/09/2026 17119252 61.696,480 10,480 —
12:28:11 30/09/2026 17119252 61.693,240 7,240 —
06:11:28 30/09/2026 17119252 61.689,720 500,720 —
00:11:44 30/09/2026 17119252 61.686,500 497,500 —
18:10:25 29/09/2026 17119252 61.683,120 494,120 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
12,1 kWh
/ Ngưỡng 14,1 kWh
Hôm qua
12,3 kWh
Tháng này
274 kWh
/ Ngưỡng 572 kWh (48%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 CVT
T08/2026 1 31-08-2026 CVT
T07/2026 1 31-07-2026 CVT
T06/2026 1 30-06-2026 CVT
T05/2026 1 31-05-2026 CVT
T04/2026 1 30-04-2026 CVT
T03/2026 1 31-03-2026 CVT
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 497 1.066.542 577
T08/2026 565 1.212.467 601
T07/2026 569 1.221.051 620
T06/2026 553 1.186.716 564
T05/2026 567 1.216.759 598
T04/2026 553 1.186.716 603
T03/2026 587 1.259.679 569
T02/2026 494 1.060.104 587
T01/2026 562 1.206.030 582
T12/2025 559 1.199.592 601
T11/2025 534 1.145.943 679
T10/2025 501 1.075.126 833
T09/2025 577 1.238.219 881
T08/2025 601 1.289.722 1.113
T07/2025 620 1.330.495 991
T06/2025 564 1.210.321 1.094