Số công tơ
D43201717119252
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC51DNUA
Tên trạm
Đăk Nu
Site ID cũ
KTDT10
Site ID mới
QNINTU03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:08.801103
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.719 kWh
TB 560 kWh/tháng
Tổng tiền
14.418.706
14.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17119252 59.958,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 567 1.216.759 598
T04/2026 553 1.186.716 603
T03/2026 587 1.259.679 569
T02/2026 494 1.060.104 587
T01/2026 562 1.206.030 582
T12/2025 559 1.199.592 601
T11/2025 534 1.145.943 679
T10/2025 501 1.075.126 833
T09/2025 577 1.238.219 881
T08/2025 601 1.289.722 1.113
T07/2025 620 1.330.495 991
T06/2025 564 1.210.321 1.094