Số công tơ
D4320222200167601
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53DB1A
Tên trạm
Diên Bình 1
Site ID cũ
KTDT05
Site ID mới
QNIDTO10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:08.418954
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.257 kWh
TB 771 kWh/tháng
Tổng tiền
19.865.152
19.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200167601 46.247,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 779 1.671.703 791
T04/2026 756 1.622.346 783
T03/2026 803 1.723.206 735
T02/2026 684 1.467.837 756
T01/2026 779 1.671.703 750
T12/2025 783 1.680.287 774
T11/2025 761 1.633.076 752
T10/2025 791 1.697.454 860
T09/2025 764 1.639.513 990
T08/2025 789 1.693.162 1.077
T07/2025 826 1.772.563 878
T06/2025 742 1.592.302 946