QNIDTO10
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT05 → QNIDTO10 · PC11CC0601705
Số công tơ
D4320222200167601
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53DB1A
Tên trạm
Diên Bình 1
Site ID cũ
KTDT05
Site ID mới
QNIDTO10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:08.418954
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.257 kWh
TB 771 kWh/tháng
Tổng tiền
19.865.152 ₫
19.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200167601 | 46.247,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 779 | 1.671.703 | 791 |
| T04/2026 | 756 | 1.622.346 | 783 |
| T03/2026 | 803 | 1.723.206 | 735 |
| T02/2026 | 684 | 1.467.837 | 756 |
| T01/2026 | 779 | 1.671.703 | 750 |
| T12/2025 | 783 | 1.680.287 | 774 |
| T11/2025 | 761 | 1.633.076 | 752 |
| T10/2025 | 791 | 1.697.454 | 860 |
| T09/2025 | 764 | 1.639.513 | 990 |
| T08/2025 | 789 | 1.693.162 | 1.077 |
| T07/2025 | 826 | 1.772.563 | 878 |
| T06/2025 | 742 | 1.592.302 | 946 |