Số công tơ
D43201515127314
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53KD5A
Tên trạm
Kon Đào 5
Site ID cũ
KTDT04
Site ID mới
QNIKDO02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:07.997402
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.570 kWh
TB 1.714 kWh/tháng
Tổng tiền
44.142.398
44.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15127314 9.749,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.953 4.191.060 1.627
T04/2026 1.856 3.982.902 1.827
T03/2026 1.831 3.929.253 1.687
T02/2026 1.468 3.150.269 1.659
T01/2026 1.635 3.508.645 1.600
T12/2025 1.709 3.667.446 1.642
T11/2025 1.650 3.540.834 1.613
T10/2025 1.725 3.701.781 1.302
T09/2025 1.661 3.564.440 1.269
T08/2025 1.739 3.731.824 1.358
T07/2025 1.740 3.733.970 1.225
T06/2025 1.603 3.439.974 1.364