Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (63.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Trọng Kiệt
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Kon Đào 5
Mã trạm: CC53KD5A
Site ID mới: QNIKDO02
Site ID cũ: KTDT04
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201515127314
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
28.105 kWh
TB 1.757 kWh/tháng
Tổng tiền
60.312.206 ₫
60.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/10/2026 15127314 17.014,7 61,6 132.191
20/10/2026 15127314 16.953,1 60,5 129.831
19/10/2026 15127314 16.892,6 59,8 128.328
18/10/2026 15127314 16.832,8 61,3 131.547
17/10/2026 15127314 16.771,5 62,3 133.693
16/10/2026 15127314 16.709,2 60,0 128.758
15/10/2026 15127314 16.649,2 55,4 118.886
14/10/2026 15127314 16.593,8 61,5 131.977
13/10/2026 15127314 16.532,3 61,5 131.977
12/10/2026 15127314 16.470,8 51,6 110.732
11/10/2026 15127314 16.419,2 65,7 140.990
10/10/2026 15127314 16.353,5 57,9 124.251
09/10/2026 15127314 16.295,6 55,9 119.959
08/10/2026 15127314 16.239,7 56,3 120.818
07/10/2026 15127314 16.183,4 56,5 121.247
06/10/2026 15127314 16.126,9 62,2 133.479
05/10/2026 15127314 16.064,7 62,0 133.050
04/10/2026 15127314 16.002,7 62,8 134.766
03/10/2026 15127314 15.939,9 63,4 136.054
02/10/2026 15127314 15.876,5 61,6 132.191
01/10/2026 15127314 15.814,9 62,7 134.552
30/09/2026 15127314 15.752,2 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:27:06 22/10/2026 15127314 17.075,900 1.369,900 —
12:29:21 22/10/2026 15127314 17.059,600 1.353,600 —
06:29:08 22/10/2026 15127314 17.045,000 1.339,000 —
00:20:18 22/10/2026 15127314 17.030,400 1.324,400 —
18:20:57 21/10/2026 15127314 17.014,700 1.308,700 —
12:29:50 21/10/2026 15127314 16.998,400 1.292,400 —
06:52:21 21/10/2026 15127314 16.984,200 1.278,200 —
00:36:13 21/10/2026 15127314 16.969,400 1.263,400 —
18:15:03 20/10/2026 15127314 16.953,100 1.247,100 —
13:05:17 20/10/2026 15127314 16.939,100 1.233,100 —
06:33:46 20/10/2026 15127314 16.922,600 1.216,600 —
00:35:40 20/10/2026 15127314 16.908,600 1.202,600 —
18:24:04 19/10/2026 15127314 16.892,600 1.186,600 —
12:30:38 19/10/2026 15127314 16.876,400 1.170,400 —
06:29:20 19/10/2026 15127314 16.861,800 1.155,800 —
00:24:35 19/10/2026 15127314 16.847,800 1.141,800 —
18:16:27 18/10/2026 15127314 16.832,800 1.126,800 —
12:20:57 18/10/2026 15127314 16.817,100 1.111,100 —
06:22:28 18/10/2026 15127314 16.801,900 1.095,900 —
00:25:18 18/10/2026 15127314 16.787,700 1.081,700 —
18:22:35 17/10/2026 15127314 16.771,500 1.065,500 —
12:23:00 17/10/2026 15127314 16.754,900 1.048,900 —
06:24:08 17/10/2026 15127314 16.739,900 1.033,900 —
00:20:14 17/10/2026 15127314 16.725,500 1.019,500 —
18:15:32 16/10/2026 15127314 16.709,200 1.003,200 —
12:24:51 16/10/2026 15127314 16.692,900 986,900 —
06:18:52 16/10/2026 15127314 16.677,900 971,900 —
00:22:11 16/10/2026 15127314 16.664,100 958,100 —
18:28:57 15/10/2026 15127314 16.649,200 943,200 —
12:33:25 15/10/2026 15127314 16.638,100 932,100 —
06:23:28 15/10/2026 15127314 16.622,900 916,900 —
00:27:02 15/10/2026 15127314 16.609,000 903,000 —
18:28:15 14/10/2026 15127314 16.593,800 887,800 —
12:23:19 14/10/2026 15127314 16.577,200 871,200 —
06:21:40 14/10/2026 15127314 16.562,300 856,300 —
00:23:18 14/10/2026 15127314 16.548,100 842,100 —
18:22:19 13/10/2026 15127314 16.532,300 826,300 —
12:24:24 13/10/2026 15127314 16.515,700 809,700 —
06:25:29 13/10/2026 15127314 16.500,600 794,600 —
00:20:06 13/10/2026 15127314 16.486,000 780,000 —
18:26:17 12/10/2026 15127314 16.470,800 764,800 —
12:22:01 12/10/2026 15127314 16.454,200 748,200 —
06:17:54 12/10/2026 15127314 16.439,400 733,400 —
00:24:05 12/10/2026 15127314 16.425,800 719,800 —
21:37:55 11/10/2026 15127314 16.419,200 713,200 —
18:18:02 11/10/2026 15127314 16.410,800 704,800 —
12:24:02 11/10/2026 15127314 16.396,000 690,000 —
06:25:47 11/10/2026 15127314 16.381,800 675,800 —
00:18:00 11/10/2026 15127314 16.367,600 661,600 —
18:26:24 10/10/2026 15127314 16.353,500 647,500 —
12:21:55 10/10/2026 15127314 16.338,700 632,700 —
06:23:54 10/10/2026 15127314 16.324,400 618,400 —
00:22:06 10/10/2026 15127314 16.310,400 604,400 —
18:16:56 09/10/2026 15127314 16.295,600 589,600 —
12:17:26 09/10/2026 15127314 16.280,500 574,500 —
06:21:19 09/10/2026 15127314 16.266,500 560,500 —
00:17:45 09/10/2026 15127314 16.253,400 547,400 —
18:19:07 08/10/2026 15127314 16.239,700 533,700 —
12:38:01 08/10/2026 15127314 16.226,300 520,300 —
06:42:13 08/10/2026 15127314 16.212,500 506,500 —
00:28:40 08/10/2026 15127314 16.198,200 492,200 —
18:20:47 07/10/2026 15127314 16.183,400 477,400 —
12:24:03 07/10/2026 15127314 16.168,800 462,800 —
06:22:13 07/10/2026 15127314 16.154,200 448,200 —
00:25:19 07/10/2026 15127314 16.140,200 434,200 —
18:53:13 06/10/2026 15127314 16.126,900 420,900 —
12:26:21 06/10/2026 15127314 16.110,200 404,200 —
06:26:46 06/10/2026 15127314 16.095,000 389,000 —
00:32:51 06/10/2026 15127314 16.080,900 374,900 —
18:27:44 05/10/2026 15127314 16.064,700 358,700 —
12:29:33 05/10/2026 15127314 16.048,200 342,200 —
06:27:46 05/10/2026 15127314 16.032,700 326,700 —
00:20:33 05/10/2026 15127314 16.018,100 312,100 —
18:26:18 04/10/2026 15127314 16.002,700 296,700 —
12:19:32 04/10/2026 15127314 15.986,000 280,000 —
06:20:46 04/10/2026 15127314 15.970,400 264,400 —
00:15:17 04/10/2026 15127314 15.955,700 249,700 —
18:21:04 03/10/2026 15127314 15.939,900 233,900 —
12:18:47 03/10/2026 15127314 15.923,100 217,100 —
06:18:33 03/10/2026 15127314 15.907,500 201,500 —
00:17:43 03/10/2026 15127314 15.892,600 186,600 —
18:18:15 02/10/2026 15127314 15.876,500 170,500 —
12:24:04 02/10/2026 15127314 15.859,900 153,900 —
06:19:28 02/10/2026 15127314 15.844,800 138,800 —
00:23:11 02/10/2026 15127314 15.830,700 124,700 —
18:19:33 01/10/2026 15127314 15.814,900 108,900 —
13:03:04 01/10/2026 15127314 15.800,300 94,300 —
06:20:05 01/10/2026 15127314 15.782,800 76,800 —
00:22:50 01/10/2026 15127314 15.768,500 62,500 —
18:17:29 30/09/2026 15127314 15.752,200 46,200 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
61,2 kWh
/ Ngưỡng 70,8 kWh
Hôm qua
61,6 kWh
Tháng này
1.370 kWh
/ Ngưỡng 2.099 kWh (65%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 CVT
T08/2026 1 31-08-2026 CVT
T07/2026 1 31-07-2026 CVT
T06/2026 1 30-06-2026 CVT
T05/2026 1 31-05-2026 CVT
T04/2026 1 30-04-2026 CVT
T03/2026 1 31-03-2026 CVT
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.825 3.916.377 1.661
T08/2026 1.874 4.021.529 1.739
T07/2026 1.915 4.109.513 1.740
T06/2026 1.921 4.122.389 1.603
T05/2026 1.953 4.191.060 1.627
T04/2026 1.856 3.982.902 1.827
T03/2026 1.831 3.929.253 1.687
T02/2026 1.468 3.150.269 1.659
T01/2026 1.635 3.508.645 1.600
T12/2025 1.709 3.667.446 1.642
T11/2025 1.650 3.540.834 1.613
T10/2025 1.725 3.701.781 1.302
T09/2025 1.661 3.564.440 1.269
T08/2025 1.739 3.731.824 1.358
T07/2025 1.740 3.733.970 1.225
T06/2025 1.603 3.439.974 1.364