Số công tơ
D8320232302356845
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53TC2A
Tên trạm
Tân Cảnh 2
Site ID cũ
KTDT02
Site ID mới
QNIDTO16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:07.677035
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
21.550 kWh
TB 1.796 kWh/tháng
Tổng tiền
46.245.439
46.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302356845 50.996,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.892 4.060.156 1.682
T04/2026 1.827 3.920.669 1.516
T03/2026 1.914 4.107.367 1.448
T02/2026 1.554 3.334.822 1.527
T01/2026 1.769 3.796.203 1.504
T12/2025 1.876 4.025.821 1.604
T11/2025 1.834 3.935.691 1.474
T10/2025 1.881 4.036.551 1.508
T09/2025 1.755 3.766.160 1.526
T08/2025 1.709 3.667.446 1.483
T07/2025 1.785 3.830.539 1.600
T06/2025 1.754 3.764.014 1.573