QNIDTO16
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT02 → QNIDTO16 · PC11CC0601141
Số công tơ
D8320232302356845
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53TC2A
Tên trạm
Tân Cảnh 2
Site ID cũ
KTDT02
Site ID mới
QNIDTO16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:07.677035
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
21.550 kWh
TB 1.796 kWh/tháng
Tổng tiền
46.245.439 ₫
46.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302356845 | 50.996,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.892 | 4.060.156 | 1.682 |
| T04/2026 | 1.827 | 3.920.669 | 1.516 |
| T03/2026 | 1.914 | 4.107.367 | 1.448 |
| T02/2026 | 1.554 | 3.334.822 | 1.527 |
| T01/2026 | 1.769 | 3.796.203 | 1.504 |
| T12/2025 | 1.876 | 4.025.821 | 1.604 |
| T11/2025 | 1.834 | 3.935.691 | 1.474 |
| T10/2025 | 1.881 | 4.036.551 | 1.508 |
| T09/2025 | 1.755 | 3.766.160 | 1.526 |
| T08/2025 | 1.709 | 3.667.446 | 1.483 |
| T07/2025 | 1.785 | 3.830.539 | 1.600 |
| T06/2025 | 1.754 | 3.764.014 | 1.573 |