Số công tơ
D4320252500015783
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T11B
Tên trạm
Thôn 11B Đăk Ruồng
Site ID cũ
KTKR32
Site ID mới
QNIKBH05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:07.269567
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.000 kWh
TB 500 kWh/tháng
Tổng tiền
12.875.759
12.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500015783 6.500,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 516 1.107.315 130
T04/2026 523 1.122.337
T03/2026 545 1.169.548
T02/2026 457 980.704
T01/2026 526 1.128.775
T12/2025 498 1.068.688
T11/2025 496 1.064.396
T10/2025 522 1.120.191
T09/2025 488 1.047.228
T08/2025 554 1.188.862
T07/2025 479 1.027.915
T06/2025 396 849.800