QNIKBH05
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR32 → QNIKBH05 · PC11BB0153919
Số công tơ
D4320252500015783
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T11B
Tên trạm
Thôn 11B Đăk Ruồng
Site ID cũ
KTKR32
Site ID mới
QNIKBH05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:07.269567
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.000 kWh
TB 500 kWh/tháng
Tổng tiền
12.875.759 ₫
12.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500015783 | 6.500,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 516 | 1.107.315 | 130 |
| T04/2026 | 523 | 1.122.337 | — |
| T03/2026 | 545 | 1.169.548 | — |
| T02/2026 | 457 | 980.704 | — |
| T01/2026 | 526 | 1.128.775 | — |
| T12/2025 | 498 | 1.068.688 | — |
| T11/2025 | 496 | 1.064.396 | — |
| T10/2025 | 522 | 1.120.191 | — |
| T09/2025 | 488 | 1.047.228 | — |
| T08/2025 | 554 | 1.188.862 | — |
| T07/2025 | 479 | 1.027.915 | — |
| T06/2025 | 396 | 849.800 | — |