Số công tơ
D43201414279276
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53DLOC
Tên trạm
THÔN ĐẠI LỘC
Site ID cũ
KTKR31
Site ID mới
QNIKBH04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:06.881605
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
3.837 kWh
TB 320 kWh/tháng
Tổng tiền
8.234.048
8.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14279276 7.419,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 351 753.232 101
T04/2026 337 723.189
T03/2026 347 744.648
T02/2026 295 633.058
T01/2026 334 716.751
T12/2025 316 678.123
T11/2025 319 684.561
T10/2025 342 733.918
T09/2025 321 688.853
T08/2025 363 778.983
T07/2025 307 658.810
T06/2025 205 439.922