QNIKBH04
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR31 → QNIKBH04 · PC11BB0153918
Số công tơ
D43201414279276
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53DLOC
Tên trạm
THÔN ĐẠI LỘC
Site ID cũ
KTKR31
Site ID mới
QNIKBH04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:06.881605
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
3.837 kWh
TB 320 kWh/tháng
Tổng tiền
8.234.048 ₫
8.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14279276 | 7.419,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 351 | 753.232 | 101 |
| T04/2026 | 337 | 723.189 | — |
| T03/2026 | 347 | 744.648 | — |
| T02/2026 | 295 | 633.058 | — |
| T01/2026 | 334 | 716.751 | — |
| T12/2025 | 316 | 678.123 | — |
| T11/2025 | 319 | 684.561 | — |
| T10/2025 | 342 | 733.918 | — |
| T09/2025 | 321 | 688.853 | — |
| T08/2025 | 363 | 778.983 | — |
| T07/2025 | 307 | 658.810 | — |
| T06/2025 | 205 | 439.922 | — |