Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (11.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Đình Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: THÔN ĐẠI LỘC
Mã trạm: BC53DLOC
Site ID mới: QNIKBH04
Site ID cũ: KTKR31
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414279276
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
5.193 kWh
TB 325 kWh/tháng
Tổng tiền
11.143.969 ₫
11.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14279276 8.736,7 11,4 24.464
19/10/2026 14279276 8.725,3 11,7 25.108
18/10/2026 14279276 8.713,6 11,4 24.464
17/10/2026 14279276 8.702,2 11,5 24.679
16/10/2026 14279276 8.690,7 11,7 25.108
15/10/2026 14279276 8.679,0 11,8 25.322
14/10/2026 14279276 8.667,2 11,6 24.893
13/10/2026 14279276 8.655,6 11,3 24.249
12/10/2026 14279276 8.644,3 10,1 21.674
11/10/2026 14279276 8.634,2 12,7 27.254
10/10/2026 14279276 8.621,5 11,4 24.464
09/10/2026 14279276 8.610,1 11,8 25.322
08/10/2026 14279276 8.598,3 11,2 24.035
07/10/2026 14279276 8.587,1 11,1 23.820
06/10/2026 14279276 8.576,0 11,6 24.893
05/10/2026 14279276 8.564,4 12,2 26.181
04/10/2026 14279276 8.552,2 11,5 24.679
03/10/2026 14279276 8.540,7 11,7 25.108
02/10/2026 14279276 8.529,0 11,6 24.893
01/10/2026 14279276 8.517,4 11,8 25.322
30/09/2026 14279276 8.505,6 11,6 24.893
29/09/2026 14279276 8.494,0 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:15:31 21/10/2026 14279276 8.748,600 252,600 —
12:19:10 21/10/2026 14279276 8.745,400 249,400 —
06:15:32 21/10/2026 14279276 8.742,200 246,200 —
00:53:40 21/10/2026 14279276 8.739,800 243,800 —
18:18:52 20/10/2026 14279276 8.736,700 240,700 —
12:57:31 20/10/2026 14279276 8.734,100 238,100 —
06:13:57 20/10/2026 14279276 8.730,600 234,600 —
00:25:15 20/10/2026 14279276 8.728,100 232,100 —
18:25:25 19/10/2026 14279276 8.725,300 229,300 —
12:23:37 19/10/2026 14279276 8.722,100 226,100 —
06:38:05 19/10/2026 14279276 8.719,100 223,100 —
00:19:50 19/10/2026 14279276 8.716,400 220,400 —
18:20:11 18/10/2026 14279276 8.713,600 217,600 —
12:18:57 18/10/2026 14279276 8.710,700 214,700 —
06:21:50 18/10/2026 14279276 8.707,600 211,600 —
00:19:17 18/10/2026 14279276 8.705,000 209,000 —
18:11:56 17/10/2026 14279276 8.702,200 206,200 —
12:18:10 17/10/2026 14279276 8.699,100 203,100 —
06:23:59 17/10/2026 14279276 8.696,200 200,200 —
00:13:47 17/10/2026 14279276 8.693,500 197,500 —
18:17:53 16/10/2026 14279276 8.690,700 194,700 —
12:23:07 16/10/2026 14279276 8.687,500 191,500 —
06:17:20 16/10/2026 14279276 8.684,300 188,300 —
00:18:32 16/10/2026 14279276 8.681,700 185,700 —
18:28:20 15/10/2026 14279276 8.679,000 183,000 —
12:27:01 15/10/2026 14279276 8.675,800 179,800 —
06:26:26 15/10/2026 14279276 8.672,800 176,800 —
00:20:16 15/10/2026 14279276 8.670,000 174,000 —
18:20:32 14/10/2026 14279276 8.667,200 171,200 —
12:20:06 14/10/2026 14279276 8.664,000 168,000 —
06:20:16 14/10/2026 14279276 8.661,100 165,100 —
00:22:37 14/10/2026 14279276 8.658,500 162,500 —
18:12:40 13/10/2026 14279276 8.655,600 159,600 —
12:21:48 13/10/2026 14279276 8.652,700 156,700 —
06:18:58 13/10/2026 14279276 8.649,800 153,800 —
00:15:17 13/10/2026 14279276 8.647,100 151,100 —
18:21:28 12/10/2026 14279276 8.644,300 148,300 —
12:46:52 12/10/2026 14279276 8.641,400 145,400 —
06:47:54 12/10/2026 14279276 8.638,200 142,200 —
00:22:45 12/10/2026 14279276 8.635,400 139,400 —
21:36:49 11/10/2026 14279276 8.634,200 138,200 —
18:20:48 11/10/2026 14279276 8.632,600 136,600 —
12:28:12 11/10/2026 14279276 8.629,800 133,800 —
06:18:35 11/10/2026 14279276 8.626,900 130,900 —
00:42:00 11/10/2026 14279276 8.624,400 128,400 —
18:38:52 10/10/2026 14279276 8.621,500 125,500 —
12:41:09 10/10/2026 14279276 8.618,700 122,700 —
06:19:00 10/10/2026 14279276 8.615,700 119,700 —
00:18:14 10/10/2026 14279276 8.612,900 116,900 —
18:21:56 09/10/2026 14279276 8.610,100 114,100 —
12:20:40 09/10/2026 14279276 8.606,900 110,900 —
06:18:56 09/10/2026 14279276 8.603,700 107,700 —
00:46:05 09/10/2026 14279276 8.601,300 105,300 —
18:16:39 08/10/2026 14279276 8.598,300 102,300 —
12:15:59 08/10/2026 14279276 8.595,400 99,400 —
06:21:49 08/10/2026 14279276 8.592,700 96,700 —
00:18:45 08/10/2026 14279276 8.589,900 93,900 —
18:20:47 07/10/2026 14279276 8.587,100 91,100 —
12:38:15 07/10/2026 14279276 8.584,400 88,400 —
06:19:42 07/10/2026 14279276 8.581,200 85,200 —
00:26:57 07/10/2026 14279276 8.578,600 82,600 —
18:50:13 06/10/2026 14279276 8.576,000 80,000 —
12:22:17 06/10/2026 14279276 8.572,700 76,700 —
06:52:39 06/10/2026 14279276 8.569,800 73,800 —
00:50:34 06/10/2026 14279276 8.567,100 71,100 —
19:01:56 05/10/2026 14279276 8.564,400 68,400 —
12:36:31 05/10/2026 14279276 8.560,800 64,800 —
06:27:56 05/10/2026 14279276 8.557,700 61,700 —
00:25:06 05/10/2026 14279276 8.555,000 59,000 —
18:26:45 04/10/2026 14279276 8.552,200 56,200 —
12:25:57 04/10/2026 14279276 8.549,100 53,100 —
06:29:39 04/10/2026 14279276 8.546,100 50,100 —
00:25:44 04/10/2026 14279276 8.543,500 47,500 —
18:22:43 03/10/2026 14279276 8.540,700 44,700 —
12:26:00 03/10/2026 14279276 8.537,600 41,600 —
06:17:40 03/10/2026 14279276 8.534,500 38,500 —
00:19:20 03/10/2026 14279276 8.531,900 35,900 —
18:15:20 02/10/2026 14279276 8.529,000 33,000 —
12:23:26 02/10/2026 14279276 8.525,900 29,900 —
06:15:54 02/10/2026 14279276 8.522,800 26,800 —
00:20:35 02/10/2026 14279276 8.520,300 24,300 —
18:14:25 01/10/2026 14279276 8.517,400 21,400 —
12:14:47 01/10/2026 14279276 8.514,100 18,100 —
06:14:44 01/10/2026 14279276 8.511,100 15,100 —
00:17:37 01/10/2026 14279276 8.508,500 12,500 —
18:12:05 30/09/2026 14279276 8.505,600 9,600 —
12:41:26 30/09/2026 14279276 8.502,700 6,700 —
06:13:49 30/09/2026 14279276 8.499,400 345,400 —
00:12:32 30/09/2026 14279276 8.496,800 342,800 —
18:12:45 29/09/2026 14279276 8.494,000 340,000 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BDL
T08/2026 1 31-08-2026 BDL
T07/2026 1 31-07-2026 BDL
T06/2026 1 30-06-2026 BDL
T05/2026 1 31-05-2026 BDL
T04/2026 1 30-04-2026 BDL
T03/2026 1 31-03-2026 BDL
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 342 733.918 321
T08/2026 336 721.043 363
T07/2026 340 729.626 307
T06/2026 338 725.334 205
T05/2026 351 753.232 101
T04/2026 337 723.189 —
T03/2026 347 744.648 —
T02/2026 295 633.058 —
T01/2026 334 716.751 —
T12/2025 316 678.123 —
T11/2025 319 684.561 —
T10/2025 342 733.918 —
T09/2025 321 688.853 —
T08/2025 363 778.983 —
T07/2025 307 658.810 —
T06/2025 205 439.922 —