Số công tơ
D8320232302358387
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53TLOI
Tên trạm
Trạm Đập Thủy Lợi Đăk Toa
Site ID cũ
KTKR26
Site ID mới
QNIDKI07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:06.612861
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
26.068 kWh
TB 2.172 kWh/tháng
Tổng tiền
57.989.051
57.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.225 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302358387 29.984,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.182 4.994.438 680
T04/2026 2.051 4.686.471
T03/2026 2.128 4.845.797
T02/2026 1.736 3.956.940
T01/2026 2.086 4.770.528
T12/2025 2.078 4.720.925
T11/2025 2.210 5.079.055
T10/2025 2.388 5.172.751
T09/2025 2.327 4.993.649
T08/2025 2.490 5.343.440
T07/2025 2.333 5.006.525
T06/2025 2.059 4.418.532