Số công tơ
D4320242400203041
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53TRBO
Tên trạm
TRÀ BỒNG
Site ID cũ
KTKR27
Site ID mới
QNIDRE06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:06.054211
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.577 kWh
TB 715 kWh/tháng
Tổng tiền
18.405.898
18.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400203041 11.250,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 729 1.564.405 2.073
T04/2026 703 1.508.610
T03/2026 733 1.572.989
T02/2026 629 1.349.809
T01/2026 741 1.590.156
T12/2025 689 1.478.566
T11/2025 682 1.463.545
T10/2025 641 1.375.560
T09/2025 642 1.377.706
T08/2025 789 1.693.162
T07/2025 620 1.330.495
T06/2025 979 2.100.895