QNIDKI04
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR28 → QNIDKI04 · PC11BB0153915
Số công tơ
D43201414320929
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T7DK
Tên trạm
THÔN 7,8 ĐĂK KÔI
Site ID cũ
KTKR28
Site ID mới
QNIDKI04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:05.739593
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.731 kWh
TB 728 kWh/tháng
Tổng tiền
18.736.377 ₫
18.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14320929 | 15.810,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 770 | 1.652.389 | 338 |
| T04/2026 | 725 | 1.555.821 | — |
| T03/2026 | 770 | 1.652.389 | — |
| T02/2026 | 647 | 1.388.436 | — |
| T01/2026 | 755 | 1.620.200 | — |
| T12/2025 | 710 | 1.523.632 | — |
| T11/2025 | 694 | 1.489.296 | — |
| T10/2025 | 736 | 1.579.427 | — |
| T09/2025 | 715 | 1.534.361 | — |
| T08/2025 | 758 | 1.626.638 | — |
| T07/2025 | 752 | 1.613.762 | — |
| T06/2025 | 699 | 1.500.026 | — |