Số công tơ
D43201414320929
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T7DK
Tên trạm
THÔN 7,8 ĐĂK KÔI
Site ID cũ
KTKR28
Site ID mới
QNIDKI04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:05.739593
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.731 kWh
TB 728 kWh/tháng
Tổng tiền
18.736.377
18.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14320929 15.810,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 770 1.652.389 338
T04/2026 725 1.555.821
T03/2026 770 1.652.389
T02/2026 647 1.388.436
T01/2026 755 1.620.200
T12/2025 710 1.523.632
T11/2025 694 1.489.296
T10/2025 736 1.579.427
T09/2025 715 1.534.361
T08/2025 758 1.626.638
T07/2025 752 1.613.762
T06/2025 699 1.500.026