Số công tơ
D43201212016781
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T8DR
Tên trạm
Thôn 8 Đăk Ruồng
Site ID cũ
KTKR30
Site ID mới
QNIKBH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:05.449330
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.781 kWh
TB 482 kWh/tháng
Tổng tiền
12.405.795
12.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 12016781 11.296,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 535 1.148.089
T04/2026 523 1.122.337
T03/2026 521 1.118.045
T02/2026 443 950.660
T01/2026 502 1.077.272
T12/2025 502 1.077.272
T11/2025 497 1.066.542
T10/2025 532 1.141.651
T09/2025 491 1.053.666
T08/2025 521 1.118.045
T07/2025 484 1.038.645
T06/2025 230 493.571