Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (17.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Đình Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Thôn 8 Đăk Ruồng
Mã trạm: BC53T8DR
Site ID mới: QNIKBH03
Site ID cũ: KTKR30
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201212016781
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
7.815 kWh
TB 488 kWh/tháng
Tổng tiền
16.770.677 ₫
16.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 12016781 13.247,4 16,7 35.838
19/10/2026 12016781 13.230,7 16,9 36.267
18/10/2026 12016781 13.213,8 16,7 35.838
17/10/2026 12016781 13.197,1 17,0 36.481
16/10/2026 12016781 13.180,1 13,7 29.400
15/10/2026 12016781 13.166,4 20,6 44.207
14/10/2026 12016781 13.145,8 16,9 36.267
13/10/2026 12016781 13.128,9 16,8 36.052
12/10/2026 12016781 13.112,1 17,1 36.696
11/10/2026 12016781 13.095,0 16,8 36.052
10/10/2026 12016781 13.078,2 16,7 35.838
09/10/2026 12016781 13.061,5 16,4 35.194
08/10/2026 12016781 13.045,1 15,0 32.189
07/10/2026 12016781 13.030,1 16,1 34.550
06/10/2026 12016781 13.014,0 16,3 34.979
05/10/2026 12016781 12.997,7 16,5 35.408
04/10/2026 12016781 12.981,2 16,4 35.194
03/10/2026 12016781 12.964,8 16,6 35.623
02/10/2026 12016781 12.948,2 16,4 35.194
01/10/2026 12016781 12.931,8 16,4 35.194
30/09/2026 12016781 12.915,4 16,5 35.408
29/09/2026 12016781 12.898,9 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:08:19 21/10/2026 12016781 13.264,300 361,300 —
12:13:44 21/10/2026 12016781 13.260,000 357,000 —
06:09:12 21/10/2026 12016781 13.255,500 352,500 —
00:12:10 21/10/2026 12016781 13.251,700 348,700 —
18:11:39 20/10/2026 12016781 13.247,400 344,400 —
12:53:24 20/10/2026 12016781 13.243,700 340,700 —
06:34:03 20/10/2026 12016781 13.239,100 336,100 —
00:14:59 20/10/2026 12016781 13.235,000 332,000 —
18:10:12 19/10/2026 12016781 13.230,700 327,700 —
12:12:48 19/10/2026 12016781 13.226,400 323,400 —
06:07:37 19/10/2026 12016781 13.222,000 319,000 —
00:12:24 19/10/2026 12016781 13.218,100 315,100 —
18:10:41 18/10/2026 12016781 13.213,800 310,800 —
12:37:08 18/10/2026 12016781 13.210,000 307,000 —
06:09:30 18/10/2026 12016781 13.205,200 302,200 —
00:23:29 18/10/2026 12016781 13.201,400 298,400 —
18:10:06 17/10/2026 12016781 13.197,100 294,100 —
12:12:37 17/10/2026 12016781 13.192,700 289,700 —
06:07:31 17/10/2026 12016781 13.188,300 285,300 —
00:09:36 17/10/2026 12016781 13.184,400 281,400 —
18:11:16 16/10/2026 12016781 13.180,100 277,100 —
12:12:01 16/10/2026 12016781 13.175,600 272,600 —
06:10:49 16/10/2026 12016781 13.171,100 268,100 —
00:19:19 16/10/2026 12016781 13.167,300 264,300 —
22:54:22 15/10/2026 12016781 13.166,400 263,400 —
18:18:32 15/10/2026 12016781 13.163,000 260,000 —
13:03:24 15/10/2026 12016781 13.159,100 256,100 —
06:09:50 15/10/2026 12016781 13.154,000 251,000 —
00:11:08 15/10/2026 12016781 13.150,100 247,100 —
18:10:16 14/10/2026 12016781 13.145,800 242,800 —
12:12:26 14/10/2026 12016781 13.141,400 238,400 —
06:09:29 14/10/2026 12016781 13.137,000 234,000 —
00:10:30 14/10/2026 12016781 13.133,100 230,100 —
18:09:37 13/10/2026 12016781 13.128,900 225,900 —
12:11:00 13/10/2026 12016781 13.124,600 221,600 —
06:06:15 13/10/2026 12016781 13.120,300 217,300 —
00:13:39 13/10/2026 12016781 13.116,400 213,400 —
18:14:27 12/10/2026 12016781 13.112,100 209,100 —
12:26:12 12/10/2026 12016781 13.107,800 204,800 —
06:18:10 12/10/2026 12016781 13.103,300 200,300 —
00:17:39 12/10/2026 12016781 13.099,400 196,400 —
18:11:27 11/10/2026 12016781 13.095,000 192,000 —
12:16:07 11/10/2026 12016781 13.090,700 187,700 —
06:11:02 11/10/2026 12016781 13.086,500 183,500 —
00:13:59 11/10/2026 12016781 13.082,500 179,500 —
18:11:30 10/10/2026 12016781 13.078,200 175,200 —
12:17:16 10/10/2026 12016781 13.074,000 171,000 —
06:11:32 10/10/2026 12016781 13.069,700 166,700 —
00:25:17 10/10/2026 12016781 13.065,900 162,900 —
18:11:00 09/10/2026 12016781 13.061,500 158,500 —
12:16:21 09/10/2026 12016781 13.057,000 154,000 —
06:11:40 09/10/2026 12016781 13.052,600 149,600 —
00:36:36 09/10/2026 12016781 13.048,900 145,900 —
19:00:22 08/10/2026 12016781 13.045,100 142,100 —
12:47:53 08/10/2026 12016781 13.040,800 137,800 —
06:33:32 08/10/2026 12016781 13.038,100 135,100 —
00:07:15 08/10/2026 12016781 13.034,100 131,100 —
18:10:20 07/10/2026 12016781 13.030,100 127,100 —
12:18:10 07/10/2026 12016781 13.026,100 123,100 —
06:11:13 07/10/2026 12016781 13.021,800 118,800 —
00:27:41 07/10/2026 12016781 13.018,200 115,200 —
18:16:15 06/10/2026 12016781 13.014,000 111,000 —
12:34:07 06/10/2026 12016781 13.010,000 107,000 —
06:13:30 06/10/2026 12016781 13.005,600 102,600 —
00:11:08 06/10/2026 12016781 13.001,800 98,800 —
18:09:22 05/10/2026 12016781 12.997,700 94,700 —
12:14:53 05/10/2026 12016781 12.993,300 90,300 —
06:09:43 05/10/2026 12016781 12.989,100 86,100 —
00:11:13 05/10/2026 12016781 12.985,300 82,300 —
18:08:39 04/10/2026 12016781 12.981,200 78,200 —
12:39:22 04/10/2026 12016781 12.977,200 74,200 —
06:08:02 04/10/2026 12016781 12.972,600 69,600 —
00:08:09 04/10/2026 12016781 12.968,900 65,900 —
18:10:59 03/10/2026 12016781 12.964,800 61,800 —
12:11:30 03/10/2026 12016781 12.960,400 57,400 —
06:36:11 03/10/2026 12016781 12.956,400 53,400 —
00:10:16 03/10/2026 12016781 12.952,400 49,400 —
18:08:33 02/10/2026 12016781 12.948,200 45,200 —
12:14:11 02/10/2026 12016781 12.943,900 40,900 —
06:08:16 02/10/2026 12016781 12.939,600 36,600 —
00:10:40 02/10/2026 12016781 12.935,900 32,900 —
18:08:26 01/10/2026 12016781 12.931,800 28,800 —
12:16:24 01/10/2026 12016781 12.927,500 24,500 —
06:06:55 01/10/2026 12016781 12.923,100 20,100 —
00:08:30 01/10/2026 12016781 12.919,400 16,400 —
18:09:29 30/09/2026 12016781 12.915,400 12,400 —
12:16:52 30/09/2026 12016781 12.911,100 8,100 —
06:10:02 30/09/2026 12016781 12.906,700 487,700 —
00:08:53 30/09/2026 12016781 12.903,000 484,000 —
18:11:09 29/09/2026 12016781 12.898,900 479,900 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BDR8
T08/2026 1 31-08-2026 BDR8
T07/2026 1 31-07-2026 BDR8
T06/2026 1 30-06-2026 BDR8
T05/2026 1 31-05-2026 BDR8
T04/2026 1 30-04-2026 BDR8
T03/2026 1 31-03-2026 BDR8
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 484 1.038.645 491
T08/2026 515 1.105.169 521
T07/2026 519 1.113.753 484
T06/2026 516 1.107.315 230
T05/2026 535 1.148.089 —
T04/2026 523 1.122.337 —
T03/2026 521 1.118.045 —
T02/2026 443 950.660 —
T01/2026 502 1.077.272 —
T12/2025 502 1.077.272 —
T11/2025 497 1.066.542 —
T10/2025 532 1.141.651 —
T09/2025 491 1.053.666 —
T08/2025 521 1.118.045 —
T07/2025 484 1.038.645 —
T06/2025 230 493.571 —