QNIKBH03
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR30 → QNIKBH03 · PC11BB0153914
Số công tơ
D43201212016781
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T8DR
Tên trạm
Thôn 8 Đăk Ruồng
Site ID cũ
KTKR30
Site ID mới
QNIKBH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:05.449330
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
5.781 kWh
TB 482 kWh/tháng
Tổng tiền
12.405.795 ₫
12.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 12016781 | 11.296,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 535 | 1.148.089 | — |
| T04/2026 | 523 | 1.122.337 | — |
| T03/2026 | 521 | 1.118.045 | — |
| T02/2026 | 443 | 950.660 | — |
| T01/2026 | 502 | 1.077.272 | — |
| T12/2025 | 502 | 1.077.272 | — |
| T11/2025 | 497 | 1.066.542 | — |
| T10/2025 | 532 | 1.141.651 | — |
| T09/2025 | 491 | 1.053.666 | — |
| T08/2025 | 521 | 1.118.045 | — |
| T07/2025 | 484 | 1.038.645 | — |
| T06/2025 | 230 | 493.571 | — |