Số công tơ
D43201414321785
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T1DK
Tên trạm
THÔN 1 ĐĂK KÔI
Site ID cũ
KTKR25
Site ID mới
QNIDKI03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:05.086643
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.983 kWh
TB 499 kWh/tháng
Tổng tiền
12.839.277
12.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14321785 13.240,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 545 1.169.548 118
T04/2026 524 1.124.483
T03/2026 543 1.165.256
T02/2026 463 993.579
T01/2026 539 1.156.672
T12/2025 522 1.120.191
T11/2025 505 1.083.710
T10/2025 532 1.141.651
T09/2025 516 1.107.315
T08/2025 540 1.158.818
T07/2025 381 817.611
T06/2025 373 800.443