Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (18.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Đình Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: THÔN 1 ĐĂK KÔI
Mã trạm: BC53T1DK
Site ID mới: QNIDKI03
Site ID cũ: KTKR25
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414321785
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
8.126 kWh
TB 508 kWh/tháng
Tổng tiền
17.438.069 ₫
17.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14321785 15.290,3 16,8 36.052
19/10/2026 14321785 15.273,5 17,0 36.481
18/10/2026 14321785 15.256,5 16,8 36.052
17/10/2026 14321785 15.239,7 16,8 36.052
16/10/2026 14321785 15.222,9 16,7 35.838
15/10/2026 14321785 15.206,2 17,1 36.696
14/10/2026 14321785 15.189,1 16,9 36.267
13/10/2026 14321785 15.172,2 16,7 35.838
12/10/2026 14321785 15.155,5 14,7 31.546
11/10/2026 14321785 15.140,8 18,9 40.559
10/10/2026 14321785 15.121,9 16,5 35.408
09/10/2026 14321785 15.105,4 16,9 36.267
08/10/2026 14321785 15.088,5 16,6 35.623
07/10/2026 14321785 15.071,9 16,5 35.408
06/10/2026 14321785 15.055,4 17,0 36.481
05/10/2026 14321785 15.038,4 17,0 36.481
04/10/2026 14321785 15.021,4 16,8 36.052
03/10/2026 14321785 15.004,6 16,9 36.267
02/10/2026 14321785 14.987,7 17,0 36.481
01/10/2026 14321785 14.970,7 17,0 36.481
30/09/2026 14321785 14.953,7 8,9 19.099
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:09:14 21/10/2026 14321785 15.307,100 367,100 —
12:10:56 21/10/2026 14321785 15.302,700 362,700 —
06:09:11 21/10/2026 14321785 15.298,300 358,300 —
00:11:39 21/10/2026 14321785 15.294,300 354,300 —
18:16:42 20/10/2026 14321785 15.290,300 350,300 —
12:48:20 20/10/2026 14321785 15.286,400 346,400 —
06:10:57 20/10/2026 14321785 15.281,500 341,500 —
00:10:12 20/10/2026 14321785 15.277,500 337,500 —
18:16:12 19/10/2026 14321785 15.273,500 333,500 —
12:14:24 19/10/2026 14321785 15.269,100 329,100 —
06:09:28 19/10/2026 14321785 15.264,600 324,600 —
00:08:54 19/10/2026 14321785 15.260,600 320,600 —
18:11:04 18/10/2026 14321785 15.256,500 316,500 —
12:11:16 18/10/2026 14321785 15.252,400 312,400 —
06:10:44 18/10/2026 14321785 15.248,000 308,000 —
00:09:16 18/10/2026 14321785 15.243,900 303,900 —
18:08:39 17/10/2026 14321785 15.239,700 299,700 —
12:09:26 17/10/2026 14321785 15.235,400 295,400 —
06:10:56 17/10/2026 14321785 15.231,000 291,000 —
00:09:43 17/10/2026 14321785 15.227,000 287,000 —
18:09:10 16/10/2026 14321785 15.222,900 282,900 —
12:13:37 16/10/2026 14321785 15.218,500 278,500 —
06:09:41 16/10/2026 14321785 15.214,100 274,100 —
00:10:30 16/10/2026 14321785 15.210,100 270,100 —
18:24:46 15/10/2026 14321785 15.206,200 266,200 —
12:11:44 15/10/2026 14321785 15.201,600 261,600 —
06:10:35 15/10/2026 14321785 15.197,200 257,200 —
00:09:43 15/10/2026 14321785 15.193,100 253,100 —
18:12:58 14/10/2026 14321785 15.189,100 249,100 —
12:11:33 14/10/2026 14321785 15.184,700 244,700 —
06:10:18 14/10/2026 14321785 15.180,400 240,400 —
00:10:26 14/10/2026 14321785 15.176,400 236,400 —
18:10:15 13/10/2026 14321785 15.172,200 232,200 —
12:10:00 13/10/2026 14321785 15.167,900 227,900 —
06:11:25 13/10/2026 14321785 15.163,700 223,700 —
00:09:47 13/10/2026 14321785 15.159,600 219,600 —
18:09:50 12/10/2026 14321785 15.155,500 215,500 —
12:14:36 12/10/2026 14321785 15.151,200 211,200 —
06:10:11 12/10/2026 14321785 15.146,700 206,700 —
00:10:15 12/10/2026 14321785 15.142,700 202,700 —
21:18:50 11/10/2026 14321785 15.140,800 200,800 —
18:08:43 11/10/2026 14321785 15.138,600 198,600 —
12:12:36 11/10/2026 14321785 15.134,400 194,400 —
06:09:52 11/10/2026 14321785 15.130,200 190,200 —
00:07:59 11/10/2026 14321785 15.126,000 186,000 —
18:08:56 10/10/2026 14321785 15.121,900 181,900 —
12:12:45 10/10/2026 14321785 15.117,900 177,900 —
06:07:59 10/10/2026 14321785 15.113,600 173,600 —
00:14:55 10/10/2026 14321785 15.109,600 169,600 —
18:07:07 09/10/2026 14321785 15.105,400 165,400 —
12:12:03 09/10/2026 14321785 15.101,000 161,000 —
06:17:12 09/10/2026 14321785 15.096,700 156,700 —
06:13:07 09/10/2026 14321785 15.096,600 156,600 —
00:15:55 09/10/2026 14321785 15.092,600 152,600 —
00:11:03 09/10/2026 14321785 15.092,600 152,600 —
18:09:09 08/10/2026 14321785 15.088,500 148,500 —
12:11:04 08/10/2026 14321785 15.084,300 144,300 —
06:09:18 08/10/2026 14321785 15.080,200 140,200 —
00:08:21 08/10/2026 14321785 15.076,100 136,100 —
18:08:43 07/10/2026 14321785 15.071,900 131,900 —
12:09:57 07/10/2026 14321785 15.067,700 127,700 —
06:13:30 07/10/2026 14321785 15.063,600 123,600 —
00:14:10 07/10/2026 14321785 15.059,500 119,500 —
18:14:18 06/10/2026 14321785 15.055,400 115,400 —
12:14:58 06/10/2026 14321785 15.051,000 111,000 —
06:08:39 06/10/2026 14321785 15.046,600 106,600 —
00:13:10 06/10/2026 14321785 15.042,600 102,600 —
18:08:21 05/10/2026 14321785 15.038,400 98,400 —
12:11:15 05/10/2026 14321785 15.034,000 94,000 —
06:07:41 05/10/2026 14321785 15.029,700 89,700 —
00:07:41 05/10/2026 14321785 15.025,600 85,600 —
18:06:44 04/10/2026 14321785 15.021,400 81,400 —
12:09:53 04/10/2026 14321785 15.017,100 77,100 —
06:07:01 04/10/2026 14321785 15.012,700 72,700 —
00:07:53 04/10/2026 14321785 15.008,700 68,700 —
18:09:22 03/10/2026 14321785 15.004,600 64,600 —
12:10:45 03/10/2026 14321785 15.000,400 60,400 —
06:07:53 03/10/2026 14321785 14.995,900 55,900 —
00:08:05 03/10/2026 14321785 14.991,800 51,800 —
18:09:02 02/10/2026 14321785 14.987,700 47,700 —
12:12:45 02/10/2026 14321785 14.983,300 43,300 —
06:07:42 02/10/2026 14321785 14.978,900 38,900 —
00:09:44 02/10/2026 14321785 14.974,900 34,900 —
18:07:02 01/10/2026 14321785 14.970,700 30,700 —
12:22:06 01/10/2026 14321785 14.966,400 26,400 —
06:09:25 01/10/2026 14321785 14.961,800 21,800 —
00:10:12 01/10/2026 14321785 14.957,800 17,800 —
18:07:12 30/09/2026 14321785 14.953,700 13,700 —
12:28:22 30/09/2026 14321785 14.949,400 9,400 —
06:07:09 30/09/2026 14321785 14.944,800 525,800 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BTAM2
T08/2026 1 31-08-2026 BTAM2
T07/2026 1 31-07-2026 BTAM2
T06/2026 1 30-06-2026 BTAM2
T05/2026 1 31-05-2026 BTAM2
T04/2026 1 30-04-2026 BTAM2
T03/2026 1 31-03-2026 BTAM2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 521 1.118.045 516
T08/2026 542 1.163.110 540
T07/2026 544 1.167.402 381
T06/2026 536 1.150.235 373
T05/2026 545 1.169.548 118
T04/2026 524 1.124.483 —
T03/2026 543 1.165.256 —
T02/2026 463 993.579 —
T01/2026 539 1.156.672 —
T12/2025 522 1.120.191 —
T11/2025 505 1.083.710 —
T10/2025 532 1.141.651 —
T09/2025 516 1.107.315 —
T08/2025 540 1.158.818 —
T07/2025 381 817.611 —
T06/2025 373 800.443 —