QNIDKI03
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR25 → QNIDKI03 · PC11BB0153913
Số công tơ
D43201414321785
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T1DK
Tên trạm
THÔN 1 ĐĂK KÔI
Site ID cũ
KTKR25
Site ID mới
QNIDKI03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:05.086643
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
5.983 kWh
TB 499 kWh/tháng
Tổng tiền
12.839.277 ₫
12.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14321785 | 13.240,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 545 | 1.169.548 | 118 |
| T04/2026 | 524 | 1.124.483 | — |
| T03/2026 | 543 | 1.165.256 | — |
| T02/2026 | 463 | 993.579 | — |
| T01/2026 | 539 | 1.156.672 | — |
| T12/2025 | 522 | 1.120.191 | — |
| T11/2025 | 505 | 1.083.710 | — |
| T10/2025 | 532 | 1.141.651 | — |
| T09/2025 | 516 | 1.107.315 | — |
| T08/2025 | 540 | 1.158.818 | — |
| T07/2025 | 381 | 817.611 | — |
| T06/2025 | 373 | 800.443 | — |