Số công tơ
D4320242400202955
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T6TT
Tên trạm
Thôn 6 Thị trấn
Site ID cũ
KTKR29
Site ID mới
QNIKBH10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:04.220260
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.577 kWh
TB 798 kWh/tháng
Tổng tiền
20.551.858
20.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400202955 10.486,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 851 1.826.212 230
T04/2026 820 1.759.687
T03/2026 860 1.845.526
T02/2026 719 1.542.945
T01/2026 827 1.774.709
T12/2025 783 1.680.287
T11/2025 772 1.656.681
T10/2025 817 1.753.249
T09/2025 764 1.639.513
T08/2025 853 1.830.504
T07/2025 817 1.753.249
T06/2025 694 1.489.296