QNIKBH10
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR29 → QNIKBH10 · PC11BB0153912
Số công tơ
D4320242400202955
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T6TT
Tên trạm
Thôn 6 Thị trấn
Site ID cũ
KTKR29
Site ID mới
QNIKBH10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:04.220260
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.577 kWh
TB 798 kWh/tháng
Tổng tiền
20.551.858 ₫
20.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400202955 | 10.486,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 851 | 1.826.212 | 230 |
| T04/2026 | 820 | 1.759.687 | — |
| T03/2026 | 860 | 1.845.526 | — |
| T02/2026 | 719 | 1.542.945 | — |
| T01/2026 | 827 | 1.774.709 | — |
| T12/2025 | 783 | 1.680.287 | — |
| T11/2025 | 772 | 1.656.681 | — |
| T10/2025 | 817 | 1.753.249 | — |
| T09/2025 | 764 | 1.639.513 | — |
| T08/2025 | 853 | 1.830.504 | — |
| T07/2025 | 817 | 1.753.249 | — |
| T06/2025 | 694 | 1.489.296 | — |