Số công tơ
D71201717703675
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BD51MOBI
Tên trạm
BTS MOBIFONE
Site ID cũ
KTKR23
Site ID mới
QNIDRE05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:03.809789
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.052 kWh
TB 921 kWh/tháng
Tổng tiền
23.717.150
23.72 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17703675 40.306,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 931 1.997.889 819
T04/2026 904 1.939.948 569
T03/2026 955 2.049.392 569
T02/2026 805 1.727.498 553
T01/2026 943 2.023.640 522
T12/2025 887 1.903.467 459
T11/2025 879 1.886.299 465
T10/2025 967 2.075.143 451
T09/2025 947 2.032.224 452
T08/2025 1.064 2.283.301 452
T07/2025 971 2.083.727 469
T06/2025 799 1.714.622 472