Số công tơ
D71201616343440
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T2DK
Tên trạm
THÔN 2 ĐĂK KÔI
Site ID cũ
KTKR20
Site ID mới
QNIDKI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:03.413949
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.344 kWh
TB 862 kWh/tháng
Tổng tiền
22.197.810
22.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16343440 43.736,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 875 1.877.715 928
T04/2026 850 1.824.066 872
T03/2026 890 1.909.904 814
T02/2026 751 1.611.616 797
T01/2026 870 1.866.985 795
T12/2025 819 1.757.541 740
T11/2025 814 1.746.811 726
T10/2025 837 1.796.169 756
T09/2025 874 1.875.569 735
T08/2025 935 2.006.473 744
T07/2025 933 2.002.181 768
T06/2025 896 1.922.780 841