QNIDKI02
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR20 → QNIDKI02 · PC11BB0152816
Số công tơ
D71201616343440
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T2DK
Tên trạm
THÔN 2 ĐĂK KÔI
Site ID cũ
KTKR20
Site ID mới
QNIDKI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:03.413949
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.344 kWh
TB 862 kWh/tháng
Tổng tiền
22.197.810 ₫
22.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16343440 | 43.736,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 875 | 1.877.715 | 928 |
| T04/2026 | 850 | 1.824.066 | 872 |
| T03/2026 | 890 | 1.909.904 | 814 |
| T02/2026 | 751 | 1.611.616 | 797 |
| T01/2026 | 870 | 1.866.985 | 795 |
| T12/2025 | 819 | 1.757.541 | 740 |
| T11/2025 | 814 | 1.746.811 | 726 |
| T10/2025 | 837 | 1.796.169 | 756 |
| T09/2025 | 874 | 1.875.569 | 735 |
| T08/2025 | 935 | 2.006.473 | 744 |
| T07/2025 | 933 | 2.002.181 | 768 |
| T06/2025 | 896 | 1.922.780 | 841 |