Số công tơ
D71201515867808
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53TUC2
Tên trạm
Kon Túc 2
Site ID cũ
KTKR22
Site ID mới
QNIDRE02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:03.019330
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.840 kWh
TB 820 kWh/tháng
Tổng tiền
21.116.244
21.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15867808 50.232,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 794 1.703.892 921
T04/2026 769 1.650.243 815
T03/2026 796 1.708.184 776
T02/2026 665 1.427.063 723
T01/2026 766 1.643.805 821
T12/2025 768 1.648.097 799
T11/2025 805 1.727.498 770
T10/2025 814 1.746.811 803
T09/2025 841 1.804.752 784
T08/2025 1.017 2.182.441 787
T07/2025 898 1.927.072 829
T06/2025 907 1.946.386 852