QNIKBH02
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR17 → QNIKBH02 · PC11BB0151651
Số công tơ
D71201615967813
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53DLO1
Tên trạm
ĐẠI LỘC 1
Site ID cũ
KTKR17
Site ID mới
QNIKBH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:02.339239
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.806 kWh
TB 1.317 kWh/tháng
Tổng tiền
33.919.042 ₫
33.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15967813 | 6.154,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.415 | 3.036.533 | 1.374 |
| T04/2026 | 1.356 | 2.909.922 | 1.237 |
| T03/2026 | 1.389 | 2.980.738 | 1.152 |
| T02/2026 | 1.182 | 2.536.525 | 1.064 |
| T01/2026 | 1.328 | 2.849.835 | 1.186 |
| T12/2025 | 1.267 | 2.718.931 | 1.169 |
| T11/2025 | 1.249 | 2.680.304 | 1.157 |
| T10/2025 | 1.317 | 2.826.229 | 1.191 |
| T09/2025 | 1.264 | 2.712.493 | 1.149 |
| T08/2025 | 1.446 | 3.103.058 | 1.167 |
| T07/2025 | 1.301 | 2.791.894 | 1.189 |
| T06/2025 | 1.292 | 2.772.580 | 1.225 |