Số công tơ
D71201615967813
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53DLO1
Tên trạm
ĐẠI LỘC 1
Site ID cũ
KTKR17
Site ID mới
QNIKBH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:02.339239
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.806 kWh
TB 1.317 kWh/tháng
Tổng tiền
33.919.042
33.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15967813 6.154,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.415 3.036.533 1.374
T04/2026 1.356 2.909.922 1.237
T03/2026 1.389 2.980.738 1.152
T02/2026 1.182 2.536.525 1.064
T01/2026 1.328 2.849.835 1.186
T12/2025 1.267 2.718.931 1.169
T11/2025 1.249 2.680.304 1.157
T10/2025 1.317 2.826.229 1.191
T09/2025 1.264 2.712.493 1.149
T08/2025 1.446 3.103.058 1.167
T07/2025 1.301 2.791.894 1.189
T06/2025 1.292 2.772.580 1.225