Số công tơ
D4320222200010390
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC51T5DK
Tên trạm
THÔN 5 ĐĂK KÔI
Site ID cũ
KTKR19
Site ID mới
QNIDKI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:01.872966
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.823 kWh
TB 1.069 kWh/tháng
Tổng tiền
27.517.646
27.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200010390 69.045,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.127 2.418.497 1.139
T04/2026 1.106 2.373.432 1.098
T03/2026 1.112 2.386.308 1.072
T02/2026 934 2.004.327 1.087
T01/2026 1.079 2.315.491 1.157
T12/2025 1.023 2.195.317 1.104
T11/2025 980 2.103.041 1.076
T10/2025 1.065 2.285.447 1.149
T09/2025 1.071 2.298.323 1.096
T08/2025 1.125 2.414.205 1.147
T07/2025 1.121 2.405.621 1.155
T06/2025 1.080 2.317.637 953