QNIDKI01
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR19 → QNIDKI01 · PC11BB0151307
Số công tơ
D4320222200010390
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC51T5DK
Tên trạm
THÔN 5 ĐĂK KÔI
Site ID cũ
KTKR19
Site ID mới
QNIDKI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:01.872966
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.823 kWh
TB 1.069 kWh/tháng
Tổng tiền
27.517.646 ₫
27.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200010390 | 69.045,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.127 | 2.418.497 | 1.139 |
| T04/2026 | 1.106 | 2.373.432 | 1.098 |
| T03/2026 | 1.112 | 2.386.308 | 1.072 |
| T02/2026 | 934 | 2.004.327 | 1.087 |
| T01/2026 | 1.079 | 2.315.491 | 1.157 |
| T12/2025 | 1.023 | 2.195.317 | 1.104 |
| T11/2025 | 980 | 2.103.041 | 1.076 |
| T10/2025 | 1.065 | 2.285.447 | 1.149 |
| T09/2025 | 1.071 | 2.298.323 | 1.096 |
| T08/2025 | 1.125 | 2.414.205 | 1.147 |
| T07/2025 | 1.121 | 2.405.621 | 1.155 |
| T06/2025 | 1.080 | 2.317.637 | 953 |