QNIDKI06
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR16 → QNIDKI06 · PC11BB0151295
Số công tơ
D8320232302357877
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T7DR
Tên trạm
THÔN 7 ĐĂK RUỒNG
Site ID cũ
KTKR16
Site ID mới
QNIDKI06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:01.373522
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.683 kWh
TB 1.307 kWh/tháng
Tổng tiền
33.655.091 ₫
33.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357877 | 40.403,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.304 | 2.798.332 | 1.424 |
| T04/2026 | 1.270 | 2.725.369 | 1.366 |
| T03/2026 | 1.345 | 2.886.316 | 1.309 |
| T02/2026 | 1.135 | 2.435.665 | 1.251 |
| T01/2026 | 1.326 | 2.845.543 | 1.378 |
| T12/2025 | 1.256 | 2.695.326 | 1.324 |
| T11/2025 | 1.268 | 2.721.077 | 1.290 |
| T10/2025 | 1.226 | 2.630.947 | 1.338 |
| T09/2025 | 1.310 | 2.811.208 | 1.311 |
| T08/2025 | 1.491 | 3.199.626 | 1.329 |
| T07/2025 | 1.362 | 2.922.798 | 1.371 |
| T06/2025 | 1.390 | 2.982.884 | 1.398 |