Số công tơ
D8320232302357877
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T7DR
Tên trạm
THÔN 7 ĐĂK RUỒNG
Site ID cũ
KTKR16
Site ID mới
QNIDKI06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:01.373522
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.683 kWh
TB 1.307 kWh/tháng
Tổng tiền
33.655.091
33.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357877 40.403,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.304 2.798.332 1.424
T04/2026 1.270 2.725.369 1.366
T03/2026 1.345 2.886.316 1.309
T02/2026 1.135 2.435.665 1.251
T01/2026 1.326 2.845.543 1.378
T12/2025 1.256 2.695.326 1.324
T11/2025 1.268 2.721.077 1.290
T10/2025 1.226 2.630.947 1.338
T09/2025 1.310 2.811.208 1.311
T08/2025 1.491 3.199.626 1.329
T07/2025 1.362 2.922.798 1.371
T06/2025 1.390 2.982.884 1.398