Số công tơ
D4320222200015942
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53PNE3
Tên trạm
ĐĂKPNE 3
Site ID cũ
KTKR12
Site ID mới
QNIDRE01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:00.996912
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.868 kWh
TB 906 kWh/tháng
Tổng tiền
23.322.293
23.32 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200015942 53.793,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 973 2.088.019 1.034
T04/2026 945 2.027.932 1.022
T03/2026 902 1.935.656 1.018
T02/2026 738 1.583.718 929
T01/2026 864 1.854.109 1.044
T12/2025 824 1.768.271 1.059
T11/2025 802 1.721.060 1.047
T10/2025 849 1.821.920 1.132
T09/2025 911 1.954.970 1.104
T08/2025 1.094 2.347.680 1.133
T07/2025 985 2.113.771 1.151
T06/2025 981 2.105.187 1.176