Số công tơ
D43201818120770
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T3DR
Tên trạm
THÔN 3 ĐĂK RUỒNG
Site ID cũ
KTKR15
Site ID mới
QNIDKI05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:00.590640
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.770 kWh
TB 1.314 kWh/tháng
Tổng tiền
33.841.789
33.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18120770 61.021,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.335 2.864.857 1.307
T04/2026 1.285 2.757.559 1.197
T03/2026 1.356 2.909.922 1.205
T02/2026 1.118 2.399.183 1.152
T01/2026 1.324 2.841.251 1.295
T12/2025 1.258 2.699.618 1.226
T11/2025 1.222 2.622.363 1.210
T10/2025 1.303 2.796.186 1.269
T09/2025 1.313 2.817.645 1.278
T08/2025 1.499 3.216.794 1.295
T07/2025 1.369 2.937.819 1.348
T06/2025 1.388 2.978.592 1.355