QNIDKI05
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR15 → QNIDKI05 · PC11BB0151212
Số công tơ
D43201818120770
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T3DR
Tên trạm
THÔN 3 ĐĂK RUỒNG
Site ID cũ
KTKR15
Site ID mới
QNIDKI05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:00.590640
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.770 kWh
TB 1.314 kWh/tháng
Tổng tiền
33.841.789 ₫
33.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18120770 | 61.021,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.335 | 2.864.857 | 1.307 |
| T04/2026 | 1.285 | 2.757.559 | 1.197 |
| T03/2026 | 1.356 | 2.909.922 | 1.205 |
| T02/2026 | 1.118 | 2.399.183 | 1.152 |
| T01/2026 | 1.324 | 2.841.251 | 1.295 |
| T12/2025 | 1.258 | 2.699.618 | 1.226 |
| T11/2025 | 1.222 | 2.622.363 | 1.210 |
| T10/2025 | 1.303 | 2.796.186 | 1.269 |
| T09/2025 | 1.313 | 2.817.645 | 1.278 |
| T08/2025 | 1.499 | 3.216.794 | 1.295 |
| T07/2025 | 1.369 | 2.937.819 | 1.348 |
| T06/2025 | 1.388 | 2.978.592 | 1.355 |