QNIDRE04
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR18 → QNIDRE04 · PC11BB0151181
Số công tơ
D8320232302357278
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T9TT
Tên trạm
THÔN 9 THỊ TRẤN
Site ID cũ
KTKR18
Site ID mới
QNIDRE04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:00.210511
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
22.292 kWh
TB 1.858 kWh/tháng
Tổng tiền
49.135.770 ₫
49.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.204 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357278 | 53.004,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.854 | 3.978.610 | 2.140 |
| T04/2026 | 1.762 | 3.781.182 | 1.817 |
| T03/2026 | 1.877 | 4.027.967 | 1.752 |
| T02/2026 | 1.583 | 3.397.055 | 1.598 |
| T01/2026 | 1.802 | 3.867.020 | 1.815 |
| T12/2025 | 1.735 | 3.959.547 | 1.870 |
| T11/2025 | 1.717 | 3.932.211 | 1.677 |
| T10/2025 | 1.817 | 4.158.769 | 1.694 |
| T09/2025 | 1.906 | 4.359.914 | 1.691 |
| T08/2025 | 2.140 | 4.877.205 | 1.492 |
| T07/2025 | 2.069 | 4.439.991 | 1.571 |
| T06/2025 | 2.030 | 4.356.299 | 1.586 |