Số công tơ
D8320232302357278
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53T9TT
Tên trạm
THÔN 9 THỊ TRẤN
Site ID cũ
KTKR18
Site ID mới
QNIDRE04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:00.210511
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.292 kWh
TB 1.858 kWh/tháng
Tổng tiền
49.135.770
49.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.204 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357278 53.004,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.854 3.978.610 2.140
T04/2026 1.762 3.781.182 1.817
T03/2026 1.877 4.027.967 1.752
T02/2026 1.583 3.397.055 1.598
T01/2026 1.802 3.867.020 1.815
T12/2025 1.735 3.959.547 1.870
T11/2025 1.717 3.932.211 1.677
T10/2025 1.817 4.158.769 1.694
T09/2025 1.906 4.359.914 1.691
T08/2025 2.140 4.877.205 1.492
T07/2025 2.069 4.439.991 1.571
T06/2025 2.030 4.356.299 1.586