Số công tơ
D8320232302357548
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53KSL1
Tên trạm
Kon Slạc 1
Site ID cũ
KTKR09
Site ID mới
QNIKBH01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:58.153567
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.574 kWh
TB 965 kWh/tháng
Tổng tiền
24.837.342
24.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357548 27.769,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 952 2.042.954 1.105
T04/2026 919 1.972.137 997
T03/2026 979 2.100.895 967
T02/2026 837 1.796.169 894
T01/2026 969 2.079.435 1.008
T12/2025 907 1.946.386 848
T11/2025 898 1.927.072 831
T10/2025 909 1.950.678 854
T09/2025 992 2.128.792 821
T08/2025 1.153 2.474.292 838
T07/2025 1.036 2.223.215 855
T06/2025 1.023 2.195.317 873