QNIKBH08
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR08 → QNIKBH08 · PC11BB0150850
Số công tơ
D8320232302357138
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC51RE11
Tên trạm
THÔN 11 ĐĂK TỜ RE
Site ID cũ
KTKR08
Site ID mới
QNIKBH08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:57.869602
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.367 kWh
TB 1.031 kWh/tháng
Tổng tiền
26.539.087 ₫
26.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357138 | 35.365,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
2 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.020 | 2.188.879 | 1.301 |
| T04/2026 | 973 | 2.088.019 | 1.254 |
| T03/2026 | 1.063 | 2.281.155 | 1.239 |
| T02/2026 | 907 | 1.946.386 | 1.210 |
| T01/2026 | 1.052 | 2.257.550 | 1.287 |
| T12/2025 | 959 | 2.057.976 | 1.252 |
| T11/2025 | 960 | 2.060.122 | 1.216 |
| T10/2025 | 1.076 | 2.309.053 | 1.256 |
| T09/2025 | 1.117 | 2.397.037 | 1.237 |
| T08/2025 | 1.158 | 2.485.022 | 1.215 |
| T07/2025 | 1.018 | 2.184.587 | 1.294 |
| T06/2025 | 1.064 | 2.283.301 | 1.312 |