Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (32.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Đình Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: THÔN 11 ĐĂK TỜ RE
Mã trạm: BC51RE11
Site ID mới: QNIKBH08
Site ID cũ: KTKR08
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302357138
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
16.293 kWh
TB 1.018 kWh/tháng
Tổng tiền
34.964.127 ₫
34.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302357138 39.166,9 32,1 68.980
19/10/2026 2302357138 39.134,7 32,4 69.454
18/10/2026 2302357138 39.102,4 32,7 70.076
17/10/2026 2302357138 39.069,7 32,6 69.950
16/10/2026 2302357138 39.037,1 33,3 71.426
15/10/2026 2302357138 39.003,8 32,9 70.643
14/10/2026 2302357138 38.970,9 32,8 70.357
13/10/2026 2302357138 38.938,1 32,7 70.066
12/10/2026 2302357138 38.905,5 32,6 69.864
11/10/2026 2302357138 38.872,9 50,4 108.251
10/10/2026 2302357138 38.822,5 16,7 35.861
09/10/2026 2302357138 38.805,8 33,0 70.782
08/10/2026 2302357138 38.772,8 32,8 70.310
07/10/2026 2302357138 38.740,0 32,6 69.997
06/10/2026 2302357138 38.707,4 32,6 69.903
05/10/2026 2302357138 38.674,8 41,3 88.690
04/10/2026 2302357138 38.633,5 24,7 52.926
03/10/2026 2302357138 38.608,8 32,8 70.325
02/10/2026 2302357138 38.576,1 32,6 70.051
01/10/2026 2302357138 38.543,4 41,5 89.051
30/09/2026 2302357138 38.501,9 23,8 50.990
29/09/2026 2302357138 38.478,2 33,8 72.576
28/09/2026 2302357138 38.444,3 32,3 69.216
27/09/2026 2302357138 38.412,1 24,3 52.123
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:28:36 21/10/2026 2302357138 39.200,344 0,726 VC
12:01:56 21/10/2026 2302357138 39.191,385 0,726 VC
06:42:02 21/10/2026 2302357138 39.183,762 0,726 VC
00:09:11 21/10/2026 2302357138 39.175,508 0,726 VC
18:03:11 20/10/2026 2302357138 39.166,870 0,726 VC
12:56:16 20/10/2026 2302357138 39.159,946 0,726 VC
06:04:38 20/10/2026 2302357138 39.150,604 0,726 VC
18:05:04 19/10/2026 2302357138 39.134,726 0,726 VC
12:02:43 19/10/2026 2302357138 39.126,585 0,726 VC
08:31:15 19/10/2026 2302357138 39.121,724 0,726 VC
00:03:04 19/10/2026 2302357138 39.110,793 0,726 VC
18:05:49 18/10/2026 2302357138 39.102,361 0,726 VC
12:02:27 18/10/2026 2302357138 39.094,066 0,726 VC
06:04:27 18/10/2026 2302357138 39.085,709 0,726 VC
00:02:18 18/10/2026 2302357138 39.078,165 0,726 VC
18:05:51 17/10/2026 2302357138 39.069,706 0,726 VC
12:02:32 17/10/2026 2302357138 39.061,266 0,726 VC
06:03:27 17/10/2026 2302357138 39.053,179 0,726 VC
00:05:21 17/10/2026 2302357138 39.045,679 0,726 VC
18:05:18 16/10/2026 2302357138 39.037,110 0,726 VC
12:02:40 16/10/2026 2302357138 39.028,678 0,726 VC
00:02:04 16/10/2026 2302357138 39.012,681 0,726 VC
18:04:18 15/10/2026 2302357138 39.003,826 0,726 VC
12:02:37 15/10/2026 2302357138 38.995,512 0,726 VC
06:12:57 15/10/2026 2302357138 38.987,473 0,726 VC
00:03:22 15/10/2026 2302357138 38.979,748 0,726 VC
18:06:05 14/10/2026 2302357138 38.970,907 0,726 VC
12:02:36 14/10/2026 2302357138 38.962,616 0,726 VC
06:04:10 14/10/2026 2302357138 38.954,300 0,726 VC
02:45:41 14/10/2026 2302357138 38.950,181 0,726 VC
18:06:03 13/10/2026 2302357138 38.938,121 0,726 VC
12:02:43 13/10/2026 2302357138 38.929,773 0,726 VC
06:07:35 13/10/2026 2302357138 38.921,770 0,726 VC
00:04:13 13/10/2026 2302357138 38.914,146 0,726 VC
18:03:15 12/10/2026 2302357138 38.905,471 0,726 VC
12:02:09 12/10/2026 2302357138 38.897,171 0,726 VC
06:09:06 12/10/2026 2302357138 38.889,082 0,726 VC
00:03:13 12/10/2026 2302357138 38.881,441 0,726 VC
18:04:28 11/10/2026 2302357138 38.872,915 0,726 VC
12:02:13 11/10/2026 2302357138 38.864,409 0,726 VC
00:02:44 11/10/2026 2302357138 38.848,231 0,726 VC
06:08:22 10/10/2026 2302357138 38.822,471 0,726 VC
00:01:44 10/10/2026 2302357138 38.814,648 0,726 VC
18:02:41 09/10/2026 2302357138 38.805,760 0,726 VC
12:01:38 09/10/2026 2302357138 38.797,409 0,726 VC
06:04:06 09/10/2026 2302357138 38.789,127 0,726 VC
00:02:30 09/10/2026 2302357138 38.781,579 0,726 VC
18:02:11 08/10/2026 2302357138 38.772,776 0,726 VC
12:02:24 08/10/2026 2302357138 38.764,624 0,726 VC
06:05:59 08/10/2026 2302357138 38.756,504 0,726 VC
00:02:04 08/10/2026 2302357138 38.748,896 0,726 VC
18:04:12 07/10/2026 2302357138 38.740,012 0,726 VC
12:02:44 07/10/2026 2302357138 38.731,746 0,726 VC
06:11:24 07/10/2026 2302357138 38.723,639 0,726 VC
00:02:40 07/10/2026 2302357138 38.716,033 0,726 VC
18:03:42 06/10/2026 2302357138 38.707,394 0,726 VC
12:02:29 06/10/2026 2302357138 38.699,273 0,726 VC
06:04:26 06/10/2026 2302357138 38.691,096 0,726 VC
00:03:43 06/10/2026 2302357138 38.683,506 0,726 VC
18:02:56 05/10/2026 2302357138 38.674,820 0,726 VC
12:03:28 05/10/2026 2302357138 38.666,481 0,726 VC
06:32:07 05/10/2026 2302357138 38.658,761 0,726 VC
00:02:48 05/10/2026 2302357138 38.650,533 0,726 VC
12:02:53 04/10/2026 2302357138 38.633,491 0,726 VC
06:19:09 04/10/2026 2302357138 38.625,477 0,726 VC
00:06:54 04/10/2026 2302357138 38.617,649 0,726 VC
18:04:25 03/10/2026 2302357138 38.608,828 0,726 VC
12:05:58 03/10/2026 2302357138 38.600,367 0,726 VC
06:10:56 03/10/2026 2302357138 38.592,252 0,726 VC
00:02:14 03/10/2026 2302357138 38.584,575 0,726 VC
18:06:03 02/10/2026 2302357138 38.576,057 0,726 VC
12:04:24 02/10/2026 2302357138 38.567,739 0,726 VC
06:22:29 02/10/2026 2302357138 38.559,854 0,726 VC
00:02:39 02/10/2026 2302357138 38.551,998 0,726 VC
18:08:30 01/10/2026 2302357138 38.543,414 0,726 VC
12:04:29 01/10/2026 2302357138 38.534,683 0,726 VC
06:57:31 01/10/2026 2302357138 38.527,503 0,726 VC
12:02:55 30/09/2026 2302357138 38.501,917 0,726 VC
00:02:51 30/09/2026 2302357138 38.485,881 0,726 VC
18:39:11 29/09/2026 2302357138 38.478,156 0,726 VC
12:03:55 29/09/2026 2302357138 38.468,948 0,726 VC
06:49:12 29/09/2026 2302357138 38.461,641 0,726 VC
00:02:59 29/09/2026 2302357138 38.453,116 0,726 VC
18:03:16 28/09/2026 2302357138 38.444,336 0,726 VC
12:02:50 28/09/2026 2302357138 38.436,146 0,726 VC
06:36:40 28/09/2026 2302357138 38.428,756 0,726 VC
00:04:23 28/09/2026 2302357138 38.420,592 0,726 VC
18:03:38 27/09/2026 2302357138 38.412,082 0,726 VC
12:02:18 27/09/2026 2302357138 38.403,743 0,726 VC
00:04:05 27/09/2026 2302357138 38.387,793 0,726 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BR4
T08/2026 1 31-08-2026 BR4
T07/2026 1 31-07-2026 BR4
T06/2026 1 30-06-2026 BR4
T05/2026 1 31-05-2026 BR4
T04/2026 1 30-04-2026 BR4
T03/2026 1 31-03-2026 BR4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 962 2.064.414 1.117
T08/2026 992 2.128.792 1.158
T07/2026 1.012 2.171.712 1.018
T06/2026 960 2.060.122 1.064
T05/2026 1.020 2.188.879 1.301
T04/2026 973 2.088.019 1.254
T03/2026 1.063 2.281.155 1.239
T02/2026 907 1.946.386 1.210
T01/2026 1.052 2.257.550 1.287
T12/2025 959 2.057.976 1.252
T11/2025 960 2.060.122 1.216
T10/2025 1.076 2.309.053 1.256
T09/2025 1.117 2.397.037 1.237
T08/2025 1.158 2.485.022 1.215
T07/2025 1.018 2.184.587 1.294
T06/2025 1.064 2.283.301 1.312