Số công tơ
D43201818273141
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53DRE1
Tên trạm
ĐĂK TỜ RE 1 3 PHA
Site ID cũ
KTKR14
Site ID mới
QNIKBH09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:57.579608
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.533 kWh
TB 544 kWh/tháng
Tổng tiền
14.019.557
14.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18273141 31.978,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 558 1.197.446 560
T04/2026 542 1.163.110 543
T03/2026 583 1.251.095 563
T02/2026 477 1.023.623 521
T01/2026 554 1.188.862 547
T12/2025 517 1.109.461 550
T11/2025 533 1.143.797 539
T10/2025 563 1.208.175 574
T09/2025 533 1.143.797 557
T08/2025 566 1.214.613 558
T07/2025 558 1.197.446 617
T06/2025 549 1.178.132 635