QNIKBH09
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR14 → QNIKBH09 · PC11BB0150849
Số công tơ
D43201818273141
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53DRE1
Tên trạm
ĐĂK TỜ RE 1 3 PHA
Site ID cũ
KTKR14
Site ID mới
QNIKBH09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:57.579608
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.533 kWh
TB 544 kWh/tháng
Tổng tiền
14.019.557 ₫
14.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18273141 | 31.978,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 558 | 1.197.446 | 560 |
| T04/2026 | 542 | 1.163.110 | 543 |
| T03/2026 | 583 | 1.251.095 | 563 |
| T02/2026 | 477 | 1.023.623 | 521 |
| T01/2026 | 554 | 1.188.862 | 547 |
| T12/2025 | 517 | 1.109.461 | 550 |
| T11/2025 | 533 | 1.143.797 | 539 |
| T10/2025 | 563 | 1.208.175 | 574 |
| T09/2025 | 533 | 1.143.797 | 557 |
| T08/2025 | 566 | 1.214.613 | 558 |
| T07/2025 | 558 | 1.197.446 | 617 |
| T06/2025 | 549 | 1.178.132 | 635 |