Số công tơ
D43201717014877
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53CAUT
Tên trạm
Cầu Treo
Site ID cũ
KTKR04
Site ID mới
QNIDRE03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:56.911659
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.045 kWh
TB 670 kWh/tháng
Tổng tiền
17.264.249
17.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17014877 55.365,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 679 1.457.107 699
T04/2026 683 1.465.691 673
T03/2026 726 1.557.967 671
T02/2026 602 1.291.868 638
T01/2026 709 1.521.486 740
T12/2025 655 1.405.604 683
T11/2025 624 1.339.079 671
T10/2025 600 1.287.576 645
T09/2025 625 1.341.225 583
T08/2025 739 1.585.864 669
T07/2025 720 1.545.091 674
T06/2025 683 1.465.691 670