Số công tơ
D43201818272981
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53XN15
Tên trạm
XÍ NGHIỆP 1.5
Site ID cũ
KTKR05
Site ID mới
QNIKBH12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:56.615217
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.037 kWh
TB 503 kWh/tháng
Tổng tiền
12.955.159
12.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18272981 7.467,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 511 1.096.586 623
T04/2026 499 1.070.834 604
T03/2026 522 1.120.191 569
T02/2026 445 954.952 495
T01/2026 515 1.105.169 560
T12/2025 488 1.047.228 551
T11/2025 477 1.023.623 566
T10/2025 395 847.654 571
T09/2025 469 1.006.455 572
T08/2025 539 1.156.672 644
T07/2025 593 1.272.554 675
T06/2025 584 1.253.241 760