QNIKBH06
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR02 → QNIKBH06 · PC11BB0146109
Số công tơ
D8320232302357283
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53KONU
Tên trạm
KON NU
Site ID cũ
KTKR02
Site ID mới
QNIKBH06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:56.298512
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
27.696 kWh
TB 2.308 kWh/tháng
Tổng tiền
63.489.016 ₫
63.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.292 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357283 | 70.664,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.764 | 6.342.427 | 2.138 |
| T04/2026 | 2.553 | 5.861.555 | 2.122 |
| T03/2026 | 2.483 | 5.691.354 | 2.046 |
| T02/2026 | 2.020 | 4.628.247 | 2.310 |
| T01/2026 | 2.210 | 5.075.647 | 2.303 |
| T12/2025 | 2.149 | 4.901.133 | 2.591 |
| T11/2025 | 2.129 | 4.899.090 | 2.034 |
| T10/2025 | 2.323 | 5.332.769 | 2.411 |
| T09/2025 | 2.226 | 5.103.885 | 2.250 |
| T08/2025 | 2.426 | 5.544.922 | 2.170 |
| T07/2025 | 2.276 | 5.229.058 | 2.795 |
| T06/2025 | 2.137 | 4.878.929 | 2.728 |