Số công tơ
D7120232302255449
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53RUO9
Tên trạm
THÔN 9 ĐĂK RUỒNG
Site ID cũ
KTKR01
Site ID mới
QNIKBH11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:55.994034
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.980 kWh
TB 1.582 kWh/tháng
Tổng tiền
40.730.319
40.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302255449 55.660,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.539 3.302.632 1.864
T04/2026 1.492 3.201.772 1.775
T03/2026 1.494 3.206.064 1.553
T02/2026 1.265 2.714.639 1.822
T01/2026 1.481 3.178.167 1.876
T12/2025 1.397 2.997.906 1.940
T11/2025 1.395 2.993.614 2.014
T10/2025 1.818 3.901.355 2.158
T09/2025 1.660 3.562.294 2.275
T08/2025 1.845 3.959.296 2.321
T07/2025 1.801 3.864.874 2.446
T06/2025 1.793 3.847.706 2.428