QNIKBH13
PC11BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKR06 → QNIKBH13 · PC11BB0103300
Số công tơ
D7120242402253482
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53PTTH
Tên trạm
ĐÀI PT-TH KON RẪY
Site ID cũ
KTKR06
Site ID mới
QNIKBH13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:55.679979
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.257 kWh
TB 855 kWh/tháng
Tổng tiền
22.011.113 ₫
22.01 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402253482 | 21.354,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.107 | 2.375.578 | 1.118 |
| T04/2026 | 1.052 | 2.257.550 | 1.086 |
| T03/2026 | 910 | 1.952.824 | 992 |
| T02/2026 | 729 | 1.564.405 | 811 |
| T01/2026 | 683 | 1.465.691 | 871 |
| T12/2025 | 634 | 1.360.539 | 824 |
| T11/2025 | 728 | 1.562.259 | 911 |
| T10/2025 | 851 | 1.826.212 | 1.159 |
| T09/2025 | 855 | 1.834.796 | 1.488 |
| T08/2025 | 965 | 2.070.851 | 1.605 |
| T07/2025 | 848 | 1.819.774 | 1.503 |
| T06/2025 | 895 | 1.920.634 | 1.661 |