Số công tơ
D7120242402250652
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630407
Tên trạm
THÔN 1B IA DOM
Site ID cũ
KTIH09
Site ID mới
QNIITI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:54.944365
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.850 kWh
TB 738 kWh/tháng
Tổng tiền
18.991.746
18.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402250652 10.658,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 764 1.639.513 305
T04/2026 747 1.603.032
T03/2026 784 1.682.433
T02/2026 656 1.407.750
T01/2026 738 1.583.718
T12/2025 744 1.596.594
T11/2025 726 1.557.967
T10/2025 750 1.609.470
T09/2025 733 1.572.989
T08/2025 751 1.611.616
T07/2025 750 1.609.470
T06/2025 707 1.517.194