Số công tơ
D7120252502250620
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630403
Tên trạm
CAO SU CHUMORAY 1A
Site ID cũ
KTIH08
Site ID mới
QNIITI08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:54.638693
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.686 kWh
TB 724 kWh/tháng
Tổng tiền
18.639.809
18.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502250620 9.534,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 755 1.620.200 267
T04/2026 736 1.579.427 1
T03/2026 781 1.675.995
T02/2026 655 1.405.604
T01/2026 733 1.572.989
T12/2025 725 1.555.821
T11/2025 729 1.564.405
T10/2025 744 1.596.594
T09/2025 719 1.542.945
T08/2025 742 1.592.302
T07/2025 738 1.583.718
T06/2025 629 1.349.809