QNIITI08
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTIH08 → QNIITI08 · PC11AA0641987
Số công tơ
D7120252502250620
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630403
Tên trạm
CAO SU CHUMORAY 1A
Site ID cũ
KTIH08
Site ID mới
QNIITI08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:54.638693
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.686 kWh
TB 724 kWh/tháng
Tổng tiền
18.639.809 ₫
18.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502250620 | 9.534,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 755 | 1.620.200 | 267 |
| T04/2026 | 736 | 1.579.427 | 1 |
| T03/2026 | 781 | 1.675.995 | — |
| T02/2026 | 655 | 1.405.604 | — |
| T01/2026 | 733 | 1.572.989 | — |
| T12/2025 | 725 | 1.555.821 | — |
| T11/2025 | 729 | 1.564.405 | — |
| T10/2025 | 744 | 1.596.594 | — |
| T09/2025 | 719 | 1.542.945 | — |
| T08/2025 | 742 | 1.592.302 | — |
| T07/2025 | 738 | 1.583.718 | — |
| T06/2025 | 629 | 1.349.809 | — |