QNIITI03
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTIH11 → QNIITI03 · PC11AA0641986
Số công tơ
D7120242402258106
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630413
Tên trạm
TT HÀNH CHÍNH HUYỆN IAHRAI 2
Site ID cũ
KTIH11
Site ID mới
QNIITI03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:54.327498
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.486 kWh
TB 791 kWh/tháng
Tổng tiền
20.356.575 ₫
20.36 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402258106 | 10.393,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 793 | 1.701.746 | 299 |
| T04/2026 | 763 | 1.637.367 | — |
| T03/2026 | 779 | 1.671.703 | — |
| T02/2026 | 650 | 1.394.874 | — |
| T01/2026 | 721 | 1.547.237 | — |
| T12/2025 | 740 | 1.588.010 | — |
| T11/2025 | 710 | 1.523.632 | — |
| T10/2025 | 1.197 | 2.568.714 | — |
| T09/2025 | 1.040 | 2.231.798 | — |
| T08/2025 | 746 | 1.600.886 | — |
| T07/2025 | 745 | 1.598.740 | — |
| T06/2025 | 602 | 1.291.868 | — |